Chương 2
C2
Chương 2:
Mùa đông năm ấy đến sớm hơn thường lệ. Chỉ sau một đêm, những cơn gió hung hãn từ phương Bắc tràn về, rít lên từng hồi qua những hàng liễu trơ trụi ở ngõ Liễu Ngạn.
Nạn đói chưa dứt, cái lạnh lại ùa về khiến giá than sưởi trong thành tăng vọt lên một mức giá hoang đường. Những tiệm than lớn đều trữ hàng, chỉ bán cho những gia đình có địa vị cao quý. Người nghèo trong các con ngõ nhỏ chỉ có thể mua loại than cám vụn, khói bốc lên mù mịt mà nhiệt lượng chẳng được bao nhiêu.
Sức khỏe của mẹ chồng An Tố vốn đã yếu từ sau ngày cha chồng qua đời, nay gặp tiết trời khắc nghiệt lại càng chuyển biến xấu. Căn phòng của bà lúc nào cũng vang lên tiếng ho khan kéo dài, xé rách cả màn đêm tĩnh lặng. Thầy thuốc nói bà bị khí lạnh xâm nhập vào phế quản, nếu không có đủ than sưởi ấm và những thang thuốc bồi bổ đều đặn, e rằng khó lòng qua khỏi mùa đông này.
Gánh nặng ấy lại một lần nữa đè nặng lên đôi vai của An Tố.
Nàng bắt đầu nhịp sống điên cuồng hơn. Mỗi ngày, An Tố thức dậy từ khi trời còn đang mờ tối. Nàng không dám dùng than sưởi cho gian ngoài nơi mình ngồi thêu, tất cả số than ít ỏi mua được nàng đều dồn hết vào phòng của mẹ chồng và phòng đọc sách của Đường Hoài Ngọc.
Nàng ngồi thêu trong cái lạnh thấu xương, hơi thở thoát ra hóa thành những luồng khói trắng xóa. Mỗi lần ngón tay cứng đờ không thể cầm kim, An Tố lại đưa lên miệng hà hơi ấm, xoa hai lòng bàn tay vào nhau cho đỡ tê dại, rồi lại tiếp tục cúi đầu bên khung thêu.
Trong tình cảnh khốn cùng của mùa đông năm ấy, Đường Hoài Ngọc lại càng trở nên kỳ lạ. Hắn không còn cáu gắt như cái đêm bị nàng hỏi về vết rách trên áo, ngược lại hắn trở nên vô cùng dịu dàng, là sự dịu dàng đong đầy bất an và sầu muộn.
Hắn thường xuyên đứng ở cửa sổ phòng sách, lặng lẽ nhìn An Tố ngồi thêu ở gian ngoài qua khe cửa khép hờ. Ánh mắt hắn nhìn nàng chứa đựng sự phức tạp, có xót xa tột cùng, có ngưỡng mộ, có lòng biết ơn, nhưng bao trùm lên tất cả là nỗi cắn rứt gặm nhấm và nỗi sợ hãi mơ hồ, như thể hắn đang giấu giếm một bí mật động trời có thể làm sụp đổ toàn bộ lòng tin của nàng.
Mỗi khi An Tố bưng một bát cháo ấm vào phòng sách cho hắn, Đường Hoài Ngọc luôn vội vã đứng dậy đón lấy. Hắn sẽ nắm lấy bàn tay lạnh ngắt, chằng chịt vết nứt của nàng, áp lên má mình, giọng nói nghẹn ngào:
"An Tố, nàng đừng làm việc bán mạng như thế nữa. Nhìn tay nàng thế này, ta rất đau lòng. Ta là một nam nhi đại trượng phu, là phu quân của nàng, vậy mà lại để nàng phải gánh vác cả gia đình trong lúc ngặt nghèo này. Ta..."
An Tố khẽ mỉm cười, dùng bàn tay còn lại vỗ nhẹ lên vai hắn, ánh mắt tràn đầy sự bao dung:
"Hoài Ngọc, chàng lại nghĩ đi đâu vậy. Phu thê đồng lòng, cùng chung hoạn nạn. Chàng lo học hành cho tốt, đó mới là cách bù đắp lớn nhất cho ta. Chút vất vả này có là gì so với tiền đồ sau này của chàng?"
Đường Hoài Ngọc nhìn nàng, đôi môi run rẩy như muốn nói điều gì đó, nhưng rồi lại nuốt ngược vào trong. Hắn cúi đầu xuống, tránh né ánh mắt trong trẻo không một chút tạp niệm của nàng.
Một buổi chiều muộn, khi An Tố vào phòng sách của hắn để dọn dẹp những chồng sách cũ, nàng vô tình làm rơi một chiếc hộp gỗ nhỏ nằm khuất sau chồng kinh thư trên kệ sách. Chiếc hộp rơi xuống sàn, nắp hộp bung ra. Bên trong không có giấy mực hay sách quý, mà là một món đồ chơi nhỏ bằng gỗ sơn màu đỏ đã hơi phai.
An Tố ngẩn người. Nàng nhặt con lật đật lên, lòng bàn tay lướt qua lớp sơn thô ráp. Thành hôn đã hơn hai năm, bụng nàng vẫn không có động tĩnh. Thỉnh thoảng mẹ chồng vẫn đứng ở sân nhìn nàng rồi thở dài thườn thượt. Nhìn món đồ chơi trẻ con này trong phòng sách của Đường Hoài Ngọc, An Tố cảm thấy tim mình thắt lại. Nàng nghĩ, không biết phu quân mong mỏi có một mụn con đến mức nào mà phải lén mua món đồ chơi về ngắm nghía trong lúc đọc sách.
Đúng lúc đó, Đường Hoài Ngọc bước vào phòng. Nhìn thấy con lật đật trong tay An Tố, sắc mặt hắn lập tức biến đổi. Gương mặt hắn từ hồng hào bỗng chốc trắng bệch, ánh mắt lộ ra vẻ hoảng loạn tột độ như một kẻ trộm bị bắt quả tang. Hắn lao đến, thô bạo giật lấy con lật đật từ tay nàng rồi giấu ra sau lưng, giọng nói run rẩy, cao vút lên một cách bất thường.
"Nàng... nàng lục lọi phòng sách của ta làm gì? Ai cho phép nàng chạm vào đồ đạc ở đây?"
An Tố bị sự kích động của hắn làm cho giật mình, nàng ngơ ngác nhìn hắn, giọng điệu nhẹ nhàng xen lẫn tủi thân:
"Hoài Ngọc, ta chỉ là vô tình làm rơi chiếc hộp khi dọn sách thôi... Chàng thích trẻ con đến vậy sao? Là ta không tốt, thành thân hai năm rồi mà vẫn chưa thể..."
Nghe đến đây, sự hoảng loạn trong mắt Đường Hoài Ngọc bỗng chốc dịu xuống, thay vào đó là cảm giác lương tâm bị cắn rứt. Hắn nhìn gương mặt u uất, đầy vẻ tự trách của thê tử, lập tức nhận ra vừa rồi đã quá lời. Hắn ôm lấy nàng vào lòng, siết chặt như thể sợ nàng sẽ biến mất, giọng nói cũng theo đó mà run rẩy.
"Không... không phải đâu An Tố. Ta không trách nàng, tuyệt đối không trách nàng chuyện con cái. Món đồ chơi đó... là của một vị đồng liêu gửi ta giữ hộ để mang về cho con hắn, ta thấy đẹp nên bỏ vào hộp quên bẵng đi thôi. Nàng đừng nghĩ ngợi lung tung, trong lòng Đường Hoài Ngọc ta, có nàng là đủ rồi."
An Tố dựa đầu vào ngực hắn, nghe tiếng tim hắn đập dồn dập như tiếng trống trận. Nàng tin lời giải thích của hắn. Nàng nghĩ vì hắn thương nàng, sợ nàng áp lực chuyện con cái nên mới giấu món đồ chơi đó đi rồi vội vàng phủ nhận.
……
Mười bốn tháng mười một. Đó là một ngày mà suốt đời này An Tố cũng không thể quên được.
Kinh thành đón một trận bão tuyết lớn chưa từng có trong vòng mười năm qua. Ngay từ giữa trưa, bầu trời đã tối sầm lại như mực đổ, gió tuyết gào rú điên cuồng qua các con ngõ nhỏ. Tuyết rơi dày đến mức ngập nửa bắp chân, việc đi lại ngoài đường trở nên vô cùng khó khăn.
Tình hình trong nhà đã chạm đến lằn ranh của sự tuyệt vọng. Mẹ chồng An Tố phát bệnh sốt cao, liên tục mê sảng, miệng không ngừng gọi tên cha chồng đã khuất. Thang thuốc cuối cùng trong nhà đã sắc từ sáng. An Tố đếm đi đếm lại số tiền đồng ít ỏi còn lại trong rương sắt nhỏ chỉ vỏn vẹn mười mấy đồng, không đủ để mua một phần ba gói thuốc chứ đừng nói đến tiền mua than sưởi cho đêm nay.
Đường Hoài Ngọc trở về nhà vào lúc hoàng hôn, toàn thân hắn ướt sũng vì tuyết tan, hơi thở hổn hển, gương mặt xám ngoét vì lạnh. Hắn ngồi thẫn thờ bên bàn, hai tay đan chặt vào nhau đến mức các đốt ngón tay trắng bệch, người run lên cầm cập. An Tố vừa bưng một bát nước gừng ấm đặt vào tay hắn, định bụng sẽ bàn với hắn xem có thể vay mượn tạm thời của ai chút tiền mua thuốc cho mẹ chồng hay không. Đúng lúc ấy, tiếng gõ cửa dồn dập từ gian ngoài vang lên, phá vỡ bầu không khí ngột ngạt trong phòng.
An Tố vội vã ra mở cửa. Người đứng bên ngoài là gã sai vặt của tiệm vải lớn đầu ngõ, nơi An Tố vẫn thường nhận đồ thêu. Toàn thân gã sai vặt đầy tuyết, thở không ra hơi, vội vàng nói:
"An nương tử, cứu giúp! Có một đơn hàng vô cùng gấp của phủ Thượng thư, cần sửa lại toàn bộ đường viền thêu kim tuyến trên áo đại triều để ngày mai đại nhân tiến cung dự yến tiệc. Người thêu chính của tiệm ta đổ bệnh đột ngột không thể làm được. Chưởng quầy nói chỉ có tay nghề của nương tử mới găm được đường kim này trong đêm. Nếu nương tử làm xong trước bình minh, chưởng quầy trả hai lượng bạc tiền công, cộng thêm ba lượng thưởng gấp! Nương tử có nhận không?"
Năm lượng bạc! Đó là một con số khổng lồ, một chiếc phao cứu sinh đúng nghĩa cho nhà họ Đường vào lúc này. Số tiền ấy đủ để mua thuốc cho mẹ chồng suốt cả tháng, mua đủ than sưởi ấm cho cả mùa đông và mua thêm gạo ngon bồi bổ.
An Tố không hề do dự dù chỉ trong chớp mắt. Nàng quay đầu nhìn vào phòng ngủ, nơi tiếng ho của mẹ chồng vẫn thi thoảng vang lên, rồi nhìn phu quân đang ngồi thất thần bên bàn. Nàng vơ lấy chiếc áo khoác mỏng cũ kỹ, quay sang nói với Đường Hoài Ngọc:
"Hoài Ngọc, chàng uống nước gừng cho ấm người rồi vào trông nom mẹ, nhớ thay khăn ấm đắp trán cho bà. Ta phải sang tiệm vải ngay bây giờ, đơn hàng này rất gấp, chắc phải muộn mới trở về được. Có năm lượng bạc này, ngày mai chúng ta có thể lo liệu tốt mọi chuyện rồi!"
Nói rồi, không đợi hắn kịp phản ứng, An Tố lao vội ra khỏi cửa, hòa mình vào màn bão tuyết mịt mù, gió lạnh lập tức quất thẳng khiến mặt nàng đau rát.
Canh ba muộn, bão tuyết đã ngớt, nhưng cái lạnh lại càng thêm tê tái thấu xương.
An Tố bước đi trên con đường ngập tuyết trở về nhà, bước chân nàng loạng choạng vì kiệt sức. Đôi bàn tay nàng lúc này đã hoàn toàn mất đi cảm giác, các đầu ngón tay rớm máu, đỏ lựng lên vì phải găm những sợi kim tuyến liên tục suốt năm canh giờ trong ánh đèn mờ mịt của tiệm vải. Nhưng trong lòng nàng lại tràn đầy sự nhẹ nhõm và hân hoan. Nàng khẽ chạm vào bọc bạc năm lượng nằm ấm áp trong ngực áo. Đây chính là thành quả từ máu và mồ hôi của nàng trong đêm này.
Nàng nhẹ nhàng cửa bước vào. Ngôi nhà chìm trong sự tĩnh lặng. Nàng bước vào phòng ngủ, thấy Đường Hoài Ngọc đã nằm trên giường, đắp chăn kín mít, hơi thở của hắn có vẻ nặng nề và dồn dập một cách bất thường. An Tố bước đến bên giường mẹ chồng, sờ trán thấy bà đã hạ sốt bớt, hơi thở có phần êm ái hơn, nàng mới thực sự trút được gánh nặng trong lòng.
Toàn thân An Tố lúc này run lên bần bật vì cái lạnh ngấm sâu vào tận xương tủy. Theo thói quen của một nữ tử mỗi khi trải qua một cơn đại nạn hoặc mệt mỏi đến kiệt cùng, nàng muốn tìm kiếm một chút điểm tựa tinh thần, một sự an ủi từ quá khứ. Ngẫm nghĩ thế nào, cuối cùng nàng bước đến góc phòng, nơi đó đặt chiếc hộp gỗ nhỏ chứa đựng báu vật duy nhất nàng mang theo từ nhà mẹ đẻ vào ngày thành thân.
Nàng quỳ xuống, nhẹ nhàng mở rương hộp gỗ. Tay nàng đưa xuống đáy rương, lùa qua những lớp y phục vải thô cũ kỹ để tìm chiếc hộp bằng gỗ nhỏ xíu đựng cây trâm ngọc bích của mẹ. Đối với An Tố, cây trâm ấy không chỉ là một món trang sức, nó là linh hồn, là lời hứa làm người ngay thẳng mà nàng đã mang theo suốt cuộc đời này. Thế nhưng, khi ngón tay nàng chạm vào dưới đáy rương, chỉ thấy một khoảng không trống rỗng, lạnh lẽo.
An Tố khựng lại. Chiếc hộp bằng gỗ nằm nghiêng ngả ở một góc rương, nắp hộp đã mở toang tự bao giờ. Bên trong hoàn toàn trống rỗng.
An Tố như bị một xô nước đá dội từ đỉnh đầu xuống, toàn thân đông cứng ngay tại chỗ. Tim nàng bỗng nhiên đập liên hồi như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực, một cảm giác hoảng loạn chưa từng có xâm chiếm lấy toàn bộ lý trí nàng. Nàng không tin vào mắt mình, không tin vào đôi bàn tay đang tê dại. Nàng bắt đầu lật tung toàn bộ đồ đạc trong rương ra sàn đất, lật từng chiếc áo, từng chiếc quần vải thô, rồi quỳ rạp xuống, dùng đôi bàn tay rớm máu mò mẫm khắp các góc tối, các kẽ hở của sàn nhà, lật từng manh chiếu cũ nát dưới gầm giường.
Không có. Hoàn toàn không có. Cây trâm ngọc bích đã biến mất không một dấu vết.
Nước mắt nàng trào ra, từng giọt nóng hổi lăn dài trên đôi gò má. Nàng nghẹn ngào không thành tiếng, sự hụt hẫng và đau đớn như một bàn tay vô hình bóp nghẹt lấy từng hơi thở.
Tiếng động xáo trộn đồ đạc của An Tố đã làm Đường Hoài Ngọc tỉnh giấc. Hắn ngồi dậy trên giường, ngáp một cái thật dài, dụi dụi mắt rồi hỏi bằng một giọng điệu ngái ngủ nhưng đầy vẻ quan tâm:
"An Tố... nàng về rồi sao? Đêm hôm khuya khoắt nàng không lo nghỉ ngơi, lật tung đồ đạc tìm gì vậy?"
An Tố quay đầu lại nhìn hắn. Dưới ánh đèn dầu leo lét vừa thắp, gương mặt nàng tái nhợt, trong mắt là sự tuyệt vọng đến tột cùng. Nàng run rẩy nói:
"Hoài Ngọc... cây trâm... cây trâm ngọc bích của mẹ ta mất rồi. Ta cất rất kỹ ở đáy rương, chiếc hộp gỗ vẫn còn đây mà trâm lại không thấy nữa... Tại sao lại như vậy? Trong nhà... trong nhà có trộm sao?"
Đường Hoài Ngọc bước nhanh xuống giường, đi đến bên cạnh nàng. Nhìn thấy đống đồ đạc hỗn độn trên sàn và sự thương tâm trên gương mặt của thê tử, trong ánh mắt hắn thoáng qua sự kinh hoàng lướt qua nhanh như tia chớp rồi biến mất vào bóng đêm sâu thẳm. Hắn lập tức cúi xuống, ôm chặt lấy bả vai đang run rẩy kịch liệt của An Tố vào lòng.
Hắn ghé sát tai nàng, giọng nói trầm xuống, đầy vẻ xót xa, hối hận và tự trách:
"An Tố, nàng bình tĩnh lại nghe ta nói. Thiên tai hoành hành thế này, dân tị nạn đói khát khắp nơi tràn vào thành, dạo này trong ngõ nhà ta cũng có nhiều kẻ lạ mặt lảng vảng rình rập. Chắc... chắc là có kẻ khốn cùng sinh đạo tặc, nhân lúc ta vào phòng trong sắc thuốc cho mẹ rồi ngủ thiếp đi vì quá mệt, nàng lại đi vắng, hắn đã lẻn qua cửa sau vào cạy rương lấy mất rồi. Là ta vô dụng! Là Đường Hoài Ngọc ta bất tài, ngủ quá say không trông coi được nhà cửa, để nàng phải chịu ấm ức, mất đi kỷ vật này."
Đường Hoài Ngọc ôm nàng chặt hơn, nghe tiếng khóc nghẹn ngào, nức nở đến xé lòng của nàng vang lên bên tai. Hắn dùng bàn tay ấm áp của mình vuốt ve tấm lưng gầy của nàng, liên tục thề thốt bằng một giọng điệu chân thành.
"An Tố, đừng khóc nữa, nàng khóc làm lòng ta tan nát hết rồi. Ta thề với nàng, ta thề trước vong linh của cha, sau này khi khoa cử tổ chức lại, ta thi đỗ đạt, gia cảnh khấm khá lên, ta nhất định sẽ đi khắp các tiệm ngọc lớn nhất Kinh thành, tìm cho nàng một cây trâm khác dựa theo sở thích của nàng. Nàng đừng buồn nữa, được không?”
An Tố dựa hoàn toàn vào vòm ngực ấm áp của Đường Hoài Ngọc, khóc đến mức kiệt sức, hai mắt sưng húp lên rồi lịm đi trong vòng tay hắn.
Trong cơn mê sảng vì quá mệt mỏi và đau buồn, nàng tự trách bản thân mình khờ dại, tự trách mình vì tham năm lượng bạc tiền công mà rời nhà vào đêm bão tuyết, không khóa cửa cẩn thận để kẻ trộm lẻn vào. Nàng nhìn gương mặt đầy vẻ tự trách, hối hận và những giọt nước mắt lăn dài trên má của Đường Hoài Ngọc, cõi lòng nàng càng thêm thắt lại. ......
Trận bão tuyết khủng khiếp năm ấy rốt cuộc cũng tan đi, nhường chỗ cho những tia nắng của mùa xuân mới. Kinh thành sau tai ương giống như một người bệnh nặng vừa gượng dậy, hoang tàn nhưng bắt đầu âm thầm nảy nở những mầm sống mới. Triều đình mở kho lương cứu tế, nạn đói dần dần được kiểm soát, nhịp sống hối hả nơi phố thị lại bắt đầu quay trở lại trên những con đường lát đá xám.
Nhưng đối với An Tố, thế giới của nàng đã vĩnh viễn mất đi một mảnh ghép không thể bù đắp.
Cây trâm ngọc bích là kỷ vật duy nhất mà mẹ để lại cho nàng. Những ngày đầu sau biến cố, đêm nào An Tố cũng giật mình tỉnh giấc, bàn tay vô thức đưa xuống gầm giường lục tìm trong bóng tối, để rồi khi chạm vào khoảng trống lạnh lẽo của chiếc rương gỗ, lòng nàng lại thắt lên từng hồi đau đớn. Nàng có lỗi với mẹ.
Sau khoảng thời gian ấy, An Tố lao đầu vào công việc không ngừng nghỉ. Nàng nhận ra rằng nếu chỉ phụ thuộc vào việc thêu thùa lẻ tẻ cho người dân trong ngõ thì nhà họ Đường sẽ không bao giờ thoát khỏi vũng lầy nợ nần. Nàng bắt đầu thay đổi phương thức. Thay vì ngồi đợi khách mang đồ đến, An Tố chủ động mang những mẫu thêu hoa văn độc đáo do chính nàng tự tay thiết kế đến các phường buôn lớn nhất ở khu vực trung tâm.
Trời không phụ người có lòng. Sự tỉ mỉ trong từng đường kim mũi chỉ, óc thẩm mỹ tinh tế bẩm sinh và trên hết là chữ tín tuyệt đối đã giúp danh tiếng của An Tố vang xa. Một hiệu buôn gấm vóc lớn ở Kinh kỳ đã ký khế ước dài hạn với nàng, giao cho nàng phụ trách những bức bình phong và y phục thêu cao cấp dành cho những gia đình quyền quý.
Tiền bạc trong nhà bắt đầu khởi sắc. Bằng chính đôi bàn tay rớm máu và những đêm thức trắng bên ngọn đèn dầu, An Tố đã vực dậy kinh tế của gia đình từ đống tro tàn. Nàng trả sạch các khoản nợ cũ từ ngày lo tang lễ cho cha chồng, thuê một ma ma chu đáo để đỡ đần việc cơm nước, giặt giũ và sắc thuốc cho mẹ chồng, sửa sang lại những mái ngói dột nát, mua sắm nệm ấm chăn êm và sưởi ấm căn nhà bằng loại than ít khói.
Từ một hộ gia đình mấp mé bên bờ vực chết đói, nhà họ Đường đã trở lại vị thế của một gia đình trung lưu sung túc, quần áo chỉnh tề, cơm ngon canh ngọt. Trong mắt người dân ngõ Liễu Ngạn, An Tố chính là người phụ nữ "vượng phu" tiêu biểu, là thê tử đáng giá mà Đường Hoài Ngọc phải tu mười kiếp mới cưới được.
Sự xoay vần của số phận tiếp tục mang đến tin vui cho nhà họ Đường. Sang năm thứ ba sau khi thành hôn, cục diện triều đình ổn định, kỳ thi Hương bị hoãn năm xưa chính thức được tổ chức lại. Đường Hoài Ngọc sau bao năm miệt mài kinh sử, lại được thê tử chu toàn mọi bề không phải lo nghĩ kế sinh nhai, đã thuận lợi thi đỗ Tú tài với thứ hạng rất cao, danh tiếng thư sinh tài hoa của hắn một lần nữa chấn động một vùng kinh kỳ.
Đường phủ ngập tràn tiếng chúc tụng của họ hàng và làng xóm. Mẹ chồng An Tố cười đến không khép được miệng, bà thắp hương khấn vái tổ tiên ròng rã suốt ba ngày đêm. Đường Hoài Ngọc mặc bộ trường bào mới tinh do chính tay An Tố thêu họa tiết trúc xanh bên tà áo, trông hắn càng thêm phần nho nhã, phóng khoáng. Hắn nắm tay nàng trước mặt mọi người, dõng dạc tuyên bố:
"Năm xưa ta nói sẽ không để An Tố phải chịu khổ, nay ta đã làm được bước đầu tiên. Thành công này của ta, có một nửa là máu và mồ hôi của thê tử."
Khoảnh khắc ấy, An Tố cảm thấy mọi vất vả, cay đắng mình chịu đựng suốt hai năm qua đều hoàn toàn xứng đáng. Nàng tin rằng chuỗi ngày giông bão đã qua, trước mắt họ là một đại lộ thênh thang đầy ánh sáng.
Thế nhưng, đi kèm với danh tiếng Tú tài và việc chuẩn bị cho kỳ thi Hội sắp tới, Đường Hoài Ngọc bắt đầu trở nên bận rộn một cách bất thường. Hắn không còn dành nhiều thời gian ngồi trong phòng sách như trước. Hắn nói mình phải tham gia các buổi đàm đạo thơ văn của hội sĩ tử, phải đến phủ của các vị học quan đại nhân để bái kiến, tạo dựng mối quan hệ xã giao cần thiết cho con đường làm quan sau này.
An Tố hoàn toàn thấu hiểu. Nàng biết giới văn nhân sĩ tử rất coi trọng thể diện và các mối quan hệ. Vì vậy, mỗi khi Đường Hoài Ngọc mở lời hỏi tiền, nàng đều đáp ứng một cách chu đáo, không một câu tra hỏi.
Tuy nhiên, có một điều khiến An Tố bắt đầu thoáng chút băn khoăn. Tần suất và số lượng tiền Đường Hoài Ngọc hỏi nàng ngày càng lớn. Khi thì mười lượng bạc để mua một cuốn sách cổ hiếm có, khi thì ba mươi lượng để làm lộ phí đi lại khảo sát địa hình, có lần hắn hỏi thẳng năm mươi lượng bạc nói là để cùng các đồng liêu tổ chức tiệc bái sư tại một tửu lầu lớn. Dù rương tiền của An Tố có đầy lên nhờ tiền công thêu thùa, thì cũng phải thường xuyên rơi vào cảnh hụt hẫng dưới những khoản chi tiêu như nước chảy của hắn.
Có lần nọ, sau một ngày dài làm việc mệt mỏi, An Tố ngồi kiểm tra lại sổ sách chi tiêu trong gia đình. Nàng nhìn vào những dòng ghi chép: Ngày mười hai, phu quân lấy ba mươi lượng; Ngày hai mươi, phu quân lấy hai mươi lượng... Một cảm giác bất an mơ hồ thoáng qua trong tâm trí nàng. Nàng không tiếc tiền để lo cho tiền đồ của Đường Hoài Ngọc, nhưng nàng là người thực tế, nàng hiểu rõ giá trị của đồng tiền. Một cuốn sách cổ hay một bữa tiệc bái sư của những Tú tài nghèo có thực sự tốn kém đến mức hoang phí như vậy không?
Nhưng rồi, lòng tin tưởng tuyệt đối và vết thương lòng về chuyện con cái lại một lần nữa dập tắt sự nghi ngờ của nàng.
Thành hôn đã ba năm, bụng An Tố vẫn không chút động tĩnh. Tuy ở nhà mẹ chồng kiêng nể vì nàng là người kiếm tiền nuôi cả gia đình, nhưng thái độ bằng mặt không bằng lòng, những lời nói bóng gió về việc nhà họ Đường không thể tuyệt tự vẫn dội vào tai An Tố mỗi ngày.
Nàng để ý thấy dạo này Đường Hoài Ngọc có một thói quen kỳ lạ. Thỉnh thoảng hắn từ bên ngoài về, trong tay áo lại giấu một vài món đồ nhỏ, có khi là một chiếc trống lắc bằng da nhỏ xíu, có khi là một con búp bê vải thô sơ. Hắn thường ngồi thẫn thờ nhìn những món đồ chơi trẻ con ấy rồi nở nụ cười ngẩn ngơ. Nhưng ngay khi nghe thấy tiếng bước chân của An Tố, hắn lại giật mình hoảng hốt giấu biệt chúng đi.
An Tố nhìn thấy tất cả, nhưng nàng chọn cách im lặng. Tim nàng thắt lại vì một nỗi áy náy khôn nguôi đối với hắn. Sự tự trách về việc chưa thể sinh con nối dõi đã khiến An Tố tự nguyện đeo lên mắt mình một tấm vải đen, uất ức cũng nhận về mình.