Chương 2

Đứa trẻ bị đẩy xuống vực sâu

Phần 2: Đứa trẻ bị đẩy xuống vực sâu

Ba năm sau khi chết. Điều đầu tiên ta cảm nhận được, là lạnh. Không phải cái lạnh mơ hồ của gió lùa qua một linh hồn không còn thân xác, mà là cái lạnh thật sự, thấm qua da thịt, len lỏi vào từng đốt xương, khiến lồng ngực vừa hồi sinh đau buốt như bị xé toạc.

Ta mở mắt.

Trời vẫn đang đổ tuyết. Từng bông tuyết trắng lặng lẽ đáp xuống, phủ kín sườn núi, phủ lên cành khô, cũng phủ lên cả vạt áo rách nát trên người ta.

Ta nằm đó rất lâu. Một bông tuyết đáp xuống hàng mi, tan thành một giọt nước lạnh buốt rồi chậm rãi lăn qua khóe mắt. Ta vô thức giơ tay lau đi. Đầu ngón tay khựng lại giữa không trung.

Có xúc cảm. Có nhiệt độ. Cũng có... run rẩy.

Ta khép hờ bàn tay, nhìn những ngón tay gầy guộc phủ đầy vết xước và bùn đất. Đây không phải tay của ta. Bàn tay ta từng trắng trẻo, quanh năm chỉ cầm bút, gảy đàn, thêu thùa. Trên cổ tay còn có một nốt ruồi son rất nhạt mà mẹ vẫn thường bảo là số phú quý.

Còn bàn tay này… Khớp xương nhô cao, đầu ngón đầy vết chai, mu bàn tay còn hằn những vết roi cũ mới chồng chéo lên nhau. Là tay của một người quanh năm làm việc vất vả.

Một đoạn ký ức xa lạ chợt ùa tới.

“...A Trúc.”

Ta khẽ gọi cái tên ấy trong lòng. Thì ra… Ta thật sự đã mượn thân xác của nàng.

Mùi máu tanh bỗng xộc thẳng vào mũi. Lồng ngực đau đến nghẹt thở. Ta cúi đầu. Một mảng máu lớn đã thấm đỏ lớp áo bông cũ. Vết thương quá nặng, nàng thực sự không chống đỡ nổi. Mà ta… cứ sống lại như thế sao.

Ta còn chưa kịp hoàn hồn, ký ức của nàng đã như nước lũ tràn vào. Những trận đòn vô cớ. Những ngày nhịn đói. Những lần lén giấu nửa cái bánh ngô mà Bùi Hành Việt đưa cho. Tiếng mắng chửi của mẹ kế. Cái nhìn bình thản mà nhu nhược của người cha.

Và rồi… Khoảnh khắc cuối cùng, bàn tay kia dùng sức đẩy mạnh. Phía sau là tảng đá nhọn. Máu bắn tung trên nền tuyết trắng. Trong khoảnh khắc ấy, ta nhớ đến những lời của nàng trước khi trút hơi thở cuối cùng.

“Nếu tỷ còn có thể sống…”

“Vậy thì sống thay cả phần của muội.”

Ta chậm rãi nhắm mắt.

“A Trúc.”

Ta khẽ gọi. Đã không còn bất kỳ hồi đáp nào. Nàng thật sự đã đi rồi.

………

“A Trúc?”

Tiếng gọi khàn đặc kéo ta khỏi dòng suy nghĩ miên man. Cách đó không xa, một thiếu niên đang cố chống người ngồi dậy. Máu từ trán hắn chảy xuống khóe mắt, hòa cùng tuyết lạnh biến thành từng vệt đỏ loang lổ. Có lẽ cú đánh đêm qua khiến hắn vẫn còn choáng váng, cả người lảo đảo, phải vịn vào thân cây mới có thể đứng vững.

Hắn gần như lao tới. Đi được vài bước lại ngã xuống, lại gượng đứng lên. Cuối cùng cũng quỳ sụp trước mặt ta.

“A Trúc…”

Giọng hắn khản đặc. Bàn tay run rẩy chạm lên vai ta. Lạnh ngắt. Hắn cắn chặt môi, nước mắt từng giọt rơi xuống nền tuyết.

“Xin lỗi…”

“Là ta vô dụng.”

“Là ta… không bảo vệ được muội...”

Hắn khom người, muốn ôm lấy thi thể đã lạnh cứng trong ký ức của mình. Đúng lúc ấy, ta khẽ cử động. Thân thể hắn cứng đờ, bàn tay dừng giữa không trung. Hắn chậm rãi ngẩng đầu. Bốn mắt nhìn nhau. Trong khoảnh khắc ấy, thời gian như ngừng lại.

“A…” Môi hắn run lên.

Thấy ta mở mắt, đôi mắt vốn đã tuyệt vọng của hắn bỗng sáng lên.

“A Trúc!”

“Muội…”

Giọng hắn khàn đặc: “Ta cứ tưởng… Ta tưởng không còn kịp nữa rồi…”

Hắn luống cuống đưa tay muốn đỡ ta, nhưng bàn tay vừa chạm đến vạt áo đã khựng lại giữa không trung. Ta ngẩng đầu nhìn hắn. Hắn cũng đang nhìn ta. Ánh mắt ấy từ vui mừng dần dần chuyển thành ngỡ ngàng.

Ta biết vì sao. Người trước mặt hắn vẫn là gương mặt của Khương Trúc. Nhưng ánh mắt đã không còn giống nữa rồi. Khương Trúc sẽ không nhìn ai như thế. Nàng luôn cúi đầu, luôn né tránh. Ngay cả khi bị đánh, cũng chỉ biết ôm đầu chịu đựng.

Còn ta… Đã ba năm đằm mình trong cõi chết mà nhìn đến nhân gian. Có những thứ, đã chẳng còn đáng để sợ nữa rồi.

“Muội…”

Bùi Hành Việt mấp máy môi.

“Muội có sao không?”

Ta nhìn hắn rất lâu. Một đoạn ký ức khác lại ập tới.

Mùa đông năm Khương Trúc mười hai tuổi, mẹ kế bắt nàng quỳ ngoài sân vì làm vỡ chiếc bát. Đêm xuống, chính thiếu niên này lén mang nửa cái bánh ngô giấu trong tay áo đưa đến cho nàng.

Mùa hạ năm mười bốn tuổi, nàng sốt cao ba ngày không hạ. Cha nàng theo người lên trấn làm việc. Mẹ kế mắng nàng giả bệnh. Chỉ có hắn cõng nàng đi hơn mười dặm đường đến y quán cầu mong đại phu chữa bệnh cho nàng.

Những ký ức ấy không thuộc về ta. Nhưng khi chúng ùa tới, lồng ngực ta vẫn nhói lên không tài nào kiểm soát được. Ta bỗng hiểu ra, vì sao trước lúc tan biến, Khương Trúc lại nhắc đến hắn.

“Bùi Hành Việt.”

Ta cất tiếng gọi. Bùi Hành Việt lập tức giật mình. Có lẽ vì đây là lần đầu tiên Khương Trúc gọi tên hắn bình tĩnh như vậy.

“Chúng ta…”

Ta chống tay đứng dậy. Xương cốt trên người rã rời đến mức trước mắt trở nên tối sầm. Nhưng cuối cùng ta vẫn cố đứng vững.

“Trở về đi thôi.”

Bùi Hành Việt sửng sốt: “Trở về ư?”

Hắn gần như nâng cao giọng: “Không được!”

“Mẹ…” Hắn nghẹn lại, nghiến chặt răng.

“Bà ấy sẽ không để muội yên thân.”

“Còn đám người của thanh lâu… Bọn chúng nhất định sẽ quay lại.”

Ta đưa mắt nhìn con đường phủ đầy tuyết trắng dẫn xuống chân núi. Một lúc sau mới khẽ cười. Nụ cười rất nhạt.

“Vậy thì…”

“Để bọn họ đến đi.”

Bùi Hành Việt ngây người. Hắn không hiểu, cũng không biết vì sao. Nhưng từ khoảnh khắc Khương Trúc mở mắt. Trong lòng hắn luôn có một cảm giác rất kỳ lạ. Người trước mặt rõ ràng vẫn là A Trúc. Nhưng lại như đã đổi thành một người khác vậy.

Ta đưa mắt nhìn xuống con đường dẫn về thôn. Mặt trời sắp mọc. Khói bếp cũng sắp bay lên.

Trong nhà họ Khương, có lẽ người mẹ kế kia đã tỉnh. Cũng có thể bà ta cho rằng Khương Trúc đã c,h,ế,t.

Ta rũ mắt. Đã đến lúc trở về rồi.

C3:

Bùi Hành Việt định đỡ ta, nhưng vừa nhấc cánh tay lên, hắn đã đau đến độ nhíu mày. Cú đánh kia không nhẹ. Nếu không phải hắn theo bản năng nghiêng đầu đi một chút, e rằng lúc này đã chẳng còn cơ hội tỉnh lại rồi.

Ta khom người, nhặt một cành cây chắc chắn dưới đất đưa cho hắn: “Chống vào.”

Hắn ngẩn người: “... Được.”

Hai người men theo con đường núi chậm rãi đi xuống. Suốt dọc đường, không ai nói thêm lời nào. Chỉ có tiếng giày giẫm lên lớp tuyết mỏng, phát ra những âm thanh rất khẽ.

Đi được một đoạn, Bùi Hành Việt bỗng dừng bước. Hắn cúi người, nhặt lên một chiếc túi vải rơi bên lề đường. Chiếc túi đã cũ, trên mặt túi thêu một nhành mai xiêu vẹo, đường chỉ chỗ đậm chỗ nhạt, rõ ràng là tay nghề của người mới học. Hắn phủi sạch tuyết bám trên đó rồi cẩn thận nhét vào tay ta.

“May mà vẫn còn.”

Ta cúi đầu nhìn. Ký ức của Khương Trúc lập tức hiện lên. Đây là chiếc túi nàng tự khâu suốt hơn nửa tháng. Bên trong chỉ có vài chục đồng tiền đồng. Là tiền nàng lén dành dụm nhiều năm. Nàng vẫn luôn đợi đến khi Bùi Hành Việt cưới vợ, sẽ mua tặng tẩu tẩu một cây trâm bạc. Đáng tiếc… Chưa kịp dùng đến.

Ta siết chiếc túi trong lòng bàn tay, trầm ngâm không nói.

Bùi Hành Việt lại cười: “Nếu mất đi, muội sẽ tiếc lắm.”

Ta không đáp, chỉ lặng lẽ cất chiếc túi vào trong ngực áo.

………

Đêm qua, sau khi rời khỏi chân núi, gần như mụ Lý không còn nhớ mình đã về nhà bằng cách nào. Mỗi bước chân đều như giẫm trên bông. Trong đầu chỉ còn lặp đi lặp lại hình ảnh thiếu nữ đập mạnh vào tảng đá. Tiếng va chạm ấy không lớn. Thậm chí còn bị gió núi cuốn đi rất nhanh. Thế nhưng đến tận bây giờ, nó vẫn vang lên bên tai bà ta, từng tiếng, từng tiếng đều rõ ràng.

Mụ Lý cúi đầu nhìn, thấy một vệt đỏ dài dính nơi gấu váy. Sắc mặt bà ta lập tức trắng bệch.

Bà ta vội vàng vào bếp, nhóm lửa, ném thẳng đôi giày và chiếc váy vào trong. Ngọn lửa bùng lên, ánh lửa đỏ rực phản chiếu trong mắt. Lúc này chỉ có tiếng vải vóc cháy xèo xèo. Đợi đến khi mùi khét tan bớt, bà ta mới thở một hơi. Thầm nghĩ chuyện tối nay coi như chưa từng xảy ra. Nếu có người hỏi tới thì cứ nói con bé đã rời đi là được.

Nhưng bà ta lại lẩm bẩm: “Không thể nào. Đêm tuyết lớn như thế. Nếu chết thật, dấu vết gì cũng bị tuyết phủ kín cả rồi.”

Mụ Lý im lặng rất lâu. Từ đầu đến cuối, hai bàn tay vẫn run rẩy không ngừng.

Sáng hôm sau. Trời vừa hửng, cha Khương đã đứng ngoài sân. Ông nhìn về con đường dẫn lên huyện, chốc chốc lại chống tay lên cổng như đang ngóng chờ một bóng người quay lại.

Mụ Lý bưng chậu nước bước ra. Thấy ông đứng đó, ánh mắt khẽ dao động: “Ông đứng đấy làm gì?”

Cha Khương Trúc quay đầu: “Ta muốn hỏi…”

Ông hơi ngập ngừng: “...Hôm qua người ta đưa con bé đi lúc nào?”

“Lúc nửa đêm.”

“Lúc đi, con bé có nói gì không?”

Mụ Lý quay mặt đi, giọng lạnh tanh: “Nó có gì để mà nói?”

“Được vào nhà giàu làm nha hoàn là phúc phận của nó. Nếu cứ ở lại cái nhà này, sớm muộn cũng chết đói thôi. Thời thế này, có miếng ăn đã là tốt lắm rồi.”

Cha Khương Trúc khẽ nhíu mày: “Ít ra... cũng nên để con bé chào ta một tiếng.”

Bàn tay đang cầm chậu nước của mụ Lý bỗng siết chặt. Mấy giọt nước tràn khỏi thành chậu, rơi xuống mũi giày.

“Ông có phiền không hả?”

“Người ta đã đi rồi. Cả ngày cứ A Trúc A Trúc không thấy mệt sao?”

“Hay ông muốn đuổi theo gọi nó về? Để nó chết đói cùng chúng ta?”

Bà ta nói càng lúc càng lớn, như thể chỉ cần giọng mình đủ lớn, người khác sẽ không còn nghe thấy tiếng tim đang đập loạn trong lồng ngực. Cha Khương nhìn bà ta, muốn nói gì đó nhưng cuối cùng chỉ lặng lẽ quay người.

Ông không nhìn thấy. Ngay khi bóng lưng mình khuất sau góc sân. Mụ Lý chống mạnh hai tay lên thành chậu. Hơi thở dồn dập. Lưng áo đã ướt đẫm mồ hôi.

Suốt cả buổi sáng hôm ấy, bà ta không dám bước ra khỏi nhà. Mỗi lần nghe tiếng chó sủa ngoài ngõ, bà ta đều giật mình nhìn ra. Có người gõ cửa nhà bên cạnh, bà ta cũng tưởng là nha dịch gõ cửa nhà mình.

Đến bữa trưa, chiếc bát vừa đưa lên môi đã rơi xuống đất, vỡ tan tành. Đêm hôm qua, bà ta gần như không chợp mắt. Chỉ cần nhắm mắt, trước mặt lại hiện lên thân thể đầy máu của Khương Trúc. Đôi mắt mở to, lặng lẽ nhìn bà ta chằm chằm.

Mãi đến đầu buổi chiều ngày hôm ấy, tiếng xôn xao ngoài đầu ngõ bỗng vang dội.

“Có người!”

“Hình như là A Việt đấy.”

“Còn có…” Tiếng người nói bỗng khựng lại.

“...A Trúc nữa à?”

“Ơ, chẳng phải mẹ nó nói tình cảnh hiện giờ khó khăn, đã gửi gắm con bé đến gia đình giàu có trên huyện làm nha hoàn. Ít ra cũng có cơm ăn áo mặc chẳng phải lo nghĩ sao? Đã đi rồi mà, sao giờ này lại xuất hiện ở đây?”

Mụ Lý đang ngồi trong phòng, tay cầm bát trà. Vừa nghe đến cái tên kia, chiếc bát trong tay rơi xuống nền gạch vỡ tan tành.

“Choang.” Nước trà bắn tung tóe.

Bà ta đứng bật dậy. Hoàn toàn không nhận thức được hoạt động từ hai chân, cứ thế loạng choạng lao ra cửa.

Ngoài sân. Thiếu nữ mặc áo vải cũ nát đang đứng dưới tán cây hòe, mái tóc còn vương tuyết, vết máu bên thái dương đã khô. Nàng chậm rãi ngẩng đầu, ánh mắt bình tĩnh nhìn sang. Khoảnh khắc bốn mắt chạm nhau, toàn thân mụ Lý cứng đờ. Môi bà ta mấp máy. Một tiếng gọi nghẹn đứng lại trong cổ họng.

“...Ma…”

Bà ta vô thức lùi về sau một bước, gót chân vấp phải bậc cửa, suýt nữa thì ngã ngồi xuống đất. Đúng lúc ấy, mấy người hàng xóm cũng lần lượt kéo tới trước cổng. Ai nấy đều nhìn thấy Khương Trúc.

Mụ Lý ngơ ngác. Ánh mắt đảo qua từng khuôn mặt. Bọn họ đều nhìn thấy. Nói cách khác… Người trước mặt không phải oan hồn. Là người bằng xương bằng thịt, sống sờ sờ ngay trước mắt.

Sắc mặt bà ta thay đổi liên tục. Cuối cùng, bà ta gần như dùng hết sức lực, ép nỗi hoảng loạn xuống đáy lòng, rồi cất giọng the thé quen thuộc:

“Nhóc con này, sao đột nhiên lại quay về? Trở về nơi này để chết đói sao?”

Tiếng nói rất vang dội. Đến mức cả đàn chim sẻ trên mái tranh cũng giật mình bay tán loạn. Chỉ có điều, không ai để ý bàn tay giấu trong ống tay áo của mụ Lý vẫn run đến mức không thể khép các ngón tay lại.

Thiếu nữ vẫn đứng dưới gốc hòe, gió thổi tung mấy sợi tóc rối trước trán. Trên gương mặt gầy gò ấy vẫn còn những vệt máu khô, kéo dài từ thái dương xuống tận cằm. Màu đỏ đã ngả sang nâu sẫm, nổi bật trên làn da tái nhợt.

Bà ta nhìn chằm chằm. Trong thoáng chốc, ký ức đêm qua lại hiện về.

Khi ấy, Khương Trúc bị xô ngã. Thân thể gầy yếu va mạnh vào tảng đá. Tiếng động không lớn, thậm chí còn bị nuốt chửng bởi âm thanh gào thét của gió núi. Chỉ có một dòng máu chậm rãi chảy xuống nền tuyết. Đỏ đến chói mắt. Bà ta còn nhớ rất rõ, lúc ấy mình đã chết lặng trong một khoảnh khắc. Mãi bà ta mới như người vừa tỉnh khỏi giấc mộng.

Suốt quãng đường về, bà ta vẫn luôn tự nhủ không phải mình. Là con bé tự ngã. Nếu như lúc ấy nó không vùng khỏi tay bà. Nếu như con trai bà không dẫn nó bỏ trốn. Nếu như đám gia đinh không đuổi theo. Nếu như...

Con người vốn kỳ lạ như vậy. Sau khi làm sai, việc đầu tiên nghĩ đến không phải là nhận lỗi, mà là tìm một cái cớ để tha thứ cho chính mình. Mụ Lý cũng vậy. Bà ta dùng vô số giả thuyết nếu như để phủ nhận sự thật. Đến mức chính bà ta cũng dần tin rằng, bản thân chỉ vô tình đẩy nhẹ một cái.

Nhưng hôm nay, khi nhìn thấy Khương Trúc vẫn vững vàng đứng ngay trước mặt, mọi lời biện minh ấy bỗng trở nên nực cười.

Bởi người chết đã trở về. Nếu thật sự chỉ là tai nạn ngoài ý muốn, vì sao bà ta lại sợ hãi đến vậy?

Bà ta vô thức lùi lại. Sau lưng là cánh cửa gỗ lạnh ngắt, không còn đường lui. Thiếu nữ trước mặt vẫn không tiến lên, chỉ lặng lẽ đứng nhìn. Ánh mắt ấy khiến bà ta nhớ đến một chuyện rất lâu trước kia.

Ngày Khương Trúc chỉ mới năm tuổi, mẹ ruột vừa mất chưa đầy trăm ngày. Con bé ôm chiếc áo cũ của mẹ, ngồi trước cửa phòng suốt một buổi chiều. Khi ấy bà ta đi ngang qua. Con bé cũng nhìn bà ta như vậy. Không khóc lóc, không cầu xin, chỉ yên lặng mà nhìn như thế. Giống như một con thú nhỏ bị dồn đến đường cùng.

Thứ mà bà ta ghét nhất chính là ánh mắt ấy. Nó khiến bà ta cảm thấy bản thân giống một kẻ cướp. Là người cướp mất căn nhà này, cướp mất vị trí của người đã khuất, cũng cướp luôn cả tuổi thơ của một đứa trẻ.

Cho nên, những năm sau đó, mỗi lần Khương Trúc lớn thêm một chút, bà ta lại nghiêm khắc thêm một chút. Như thể chỉ cần con bé đủ hèn mọn, đủ nhẫn nhục, bà ta sẽ quên được cảm giác tội lỗi ban đầu.

Đáng tiếc. Có những món nợ, không phải vì người khác không nhắc tới mà biến mất. Nó chỉ lặng lẽ nằm ở đó. Chờ đến một ngày, chính bản thân mình quay đầu nhìn lại thôi.

………

Ta lặng lẽ nhìn mẹ kế, cũng không bước tới.

Ba năm phiêu bạt giữa nhân gian, ta từng gặp vô số oan hồn. Có người chết vì bệnh, có người chết vì chiến loạn, cũng có người bị chính người thân cận nhất đẩy xuống vực sâu. Bọn họ đều có một điểm giống nhau. Lúc mới chết, oán hận luôn hướng về người khác.

Đến khi lang thang đủ lâu, mới hiểu được rằng, con người đáng thương nhất không phải là bị kẻ khác hại. Mà là kẻ cả đời phải tìm đủ mọi lý do để tha thứ cho chính tội lỗi của mình. Bởi người chết chỉ đau một lần. Mà người sống, có khi phải đau đến hết một đời.

Ánh mắt ta khẽ dừng trên gương mặt mụ Lý. Chỉ mới qua một đêm, đuôi mắt bà đã hằn thêm mấy nếp nhăn, môi khô đến bật máu. Ngay cả mái tóc vẫn luôn chải chuốt gọn gàng cũng rối tung, vài sợi tóc bạc lộ ra hai bên thái dương.

Hóa ra, một đêm cũng đủ khiến một người già đi nhanh đến thế. Chỉ là không phải vì năm tháng. Mà là vì lương tâm có quỷ.

“A Trúc?”

Người cha khẽ gọi. Giọng ông rất nhẹ, nhẹ đến mức giống như chỉ cần lớn tiếng hơn một chút sẽ khiến đứa con gái vừa trở về lập tức tan biến. Ông bước lên hai bước rồi chợt đứng khựng lại. Ánh mắt đảo qua vết máu chảy dài từ thái dương cùng toàn thân bê bết máu.

Đôi bàn tay thô ráp giơ lên giữa không trung, muốn chạm vào nhưng lại không dám. Trong trí nhớ của ông, đứa con gái này từ nhỏ đã rất sợ đau. Có lần ngã rách đầu gối đã khóc đến khàn cả tiếng. Khi ấy ông muốn bế con lên, nhưng người phụ nữ bên cạnh chỉ lạnh nhạt nói một câu:

“Con gái nhà nghèo, ngã một chút đã khóc lóc om sòm thì sau này sống sao nổi.”

Thế rồi ông lại lặng lẽ thu tay về. Từ đó về sau, ông không còn bế con nữa. Có những người làm cha, không phải không thương con. Mà là thương đến cuối cùng lại chỉ còn biết đứng nhìn.

Ông vẫn luôn nghĩ, đợi A Trúc lớn thêm một chút, bản thân ông sẽ bù đắp. Đợi kiếm thêm được chút tiền, sẽ may cho con một bộ áo mới.

Đợi...

Con người cả đời đều sống nhờ một chữ "đợi". Đợi đến khi quay đầu nhìn lại mới hay., có những người đã chẳng còn ở đó nữa rồi.

“Con…” Ông nghẹn giọng.

“Đã xảy ra chuyện gì vậy? Có đau lắm không?”

Trong ký ức của Khương Trúc. Đó là một người cha rất ít khi nổi giận, cũng rất ít khi cười. Ông đi làm từ lúc trời chưa sáng trở về khi mặt trời đã khuất sau núi. Kiếm được bao nhiêu bạc đều giao cả cho vợ. Ông chưa từng đánh Khương Trúc, nhưng cũng chưa từng che chở nàng.

Mỗi lần mẹ kế mắng, ông cúi đầu. Mỗi lần mẹ kế trách phạt, ông quay mặt đi. Mỗi lần Khương Trúc khóc, ông chỉ khẽ thở dài. Rồi nói một câu mà nàng đã nghe đi nghe lại suốt mười năm.

“Nhịn một chút đi.”

Chỉ một chút rồi sẽ qua. Nhưng chẳng ai nói cho một đứa trẻ biết, có những nỗi đau, một khi đã bắt đầu nhịn, sẽ phải nhịn suốt cả đời.

Ta từng cho rằng. Kẻ độc ác là đáng sợ nhất. Sau này mới hiểu, thật sự đáng sợ là những kẻ luôn biết bản thân nên làm gì, nhưng lại không làm. Bọn họ không cầm dao, không thẳng tay đẩy ai xuống vực. Thế nhưng mỗi một lần quay lưng đều vô tình đẩy người khác tiến gần vực thẳm thêm một bước.

Ông nhìn ta. Trong mắt là áy náy, là hối hận. Có lẽ đây là lần đầu tiên trong đời ông thật sự nhận ra, đứa con gái vẫn luôn cúi đầu nhẫn nhịn trong góc nhà, cũng sẽ có một ngày biến mất.

……

Nghĩ đến đó, ta bỗng hiểu ra một chuyện. Thì ra không phải người cha nào trên đời này cũng giống nhau. Có người không đủ sức để bảo vệ con. Có người đủ sức nhưng lại chọn buông tay.

“Con không sao.” Ta khẽ đáp.

Đó là câu đầu tiên ta nói sau khi trở về. Giọng rất nhẹ, lại khiến người đàn ông trước mặt đỏ bừng vành mắt. Ông quay vội đi, dường như không muốn để ai nhìn thấy nước mắt trào qua khóe mắt già nua.

Người trong thôn bắt đầu tụ tập nhiều hơn. Một bà lão chống gậy bước tới, nhìn Khương Trúc từ đầu đến chân.

“Sao trông tả tơi, bết bát thế này? Đã xảy ra chuyện gì?”

“Chẳng phải thím Lý nói là gửi con bé lên huyện làm nha hoàn cho gia đình giàu có sao? Làm sao lại nên nông nỗi này?” Một người phụ nữ khác bất chợt lên tiếng.

Mụ Lý nghe vậy, con ngươi bắt đầu co rút. Đúng rồi. Bà ta đã đánh tiếng với cả thôn rằng Khương Trúc được đưa tới gia đình giàu có trên huyện làm nha hoàn. Bây giờ Khương Trúc đột nhiên quay trở về, không thể để nàng mở miệng được. Chỉ cần nàng nói một câu, mọi lời nói dối đều sẽ sụp đổ. Mọi ánh mắt lập tức đổ dồn về phía mụ Lý. Sắc mặt bà ta cứng lại trong chớp mắt. Rồi rất nhanh, bà ta gượng cười:

“Ta... ta cũng đang định hỏi đây.”

“Người ta đưa nó đi rồi mà. Ai ngờ nó lại tự ý bỏ về thế này.”

Nói đến đây, bà ta đột nhiên đổi giọng: “Con bé này từ nhỏ đã ngang bướng. Làm như vậy là không được đâu.”

Bà ta vừa nói vừa liếc về phía ta, tức thì chen tới. Một tay nắm chặt cổ tay ta. Bàn tay ấy siết rất mạnh. Mạnh đến mức các khớp ngón tay trắng bệch. Ta cúi đầu nhìn, khóe môi cong lên rất nhẹ. Quả nhiên, người thật sự hoảng loạn, bao giờ cũng là người ra tay trước.

Ta không giằng tay, cũng không chống cự. Chỉ để mặc bà ta kéo mình vào trong sân.

Cơn đau âm ỉ nơi thái dương vẫn chưa tan. Ta theo sau mụ Lý bước vào sân. Bước chân rất chậm, mỗi bước đều mang theo cảm giác nặng nề lạ lẫm.

Ba năm làm một cô hồn không biết đói, không biết lạnh, cũng chẳng biết mỏi mệt. Đến hôm nay, khi linh hồn một lần nữa bị giam vào máu thịt, ta mới hiểu thì ra cảm giác được sống... cũng là một loại dằn vặt.

Máu trên trán đã đông lại. Theo từng nhịp bước, vết thương âm ỉ vẫn co giật. Đau, nhưng rất thật. Thật đến mức khiến ta gần như muốn bật cười. Người chết rồi mới hiểu. Đau đớn cũng là một ân huệ. Ít nhất, nó chứng minh bản thân vẫn còn sống.

Phía trước, mụ Lý vừa đi vừa không ngừng ngoái đầu nhìn ta. Ngoài cổng, dân làng vẫn chưa chịu tản đi, đứng túm tụm thành từng nhóm, nhỏ giọng bàn tán.

“Chẳng phải nói là được người ta đón lên huyện làm nha hoàn, không lo cơm ăn, không lo chết đói à?”

“Đúng thế. Thời điểm này đói khát đến xanh cả mắt, tìm được nơi tốt như vậy lại nỡ bỏ sao?”

“Nhìn người nó kìa, toàn máu là máu.”

“Hay bị người ta đánh đập? Sao có thể dã man như vậy?”

Tiếng bàn tán lọt vào tai mụ Lý. Bà ta siết chặt nắm tay. Một thoáng sau, trên mặt lại nặn ra nụ cười gượng gạo.

“Con bé này số khổ. Đi chưa được bao xa đã nhớ nhà. Nửa đường trốn về.”

“Đúng là không có phúc hưởng.”

Nói xong, bà ta còn quay sang lườm ta.

“Đứng đấy làm gì? Còn không mau vào nhà!”

Ta khẽ giật mình, cúi đầu theo bản năng: “Dạ.”

Chỉ một tiếng đáp nhỏ. Nhỏ đến mức giống hệt Khương Trúc trước kia. Ta cảm nhận được rất rõ, vai mụ Lý vừa thả lỏng xuống. Bà ta tin rằng thiếu nữ trước mặt vẫn là Khương Trúc.

Ta bước qua ngưỡng cửa. Khóe mắt lặng lẽ đảo một vòng quanh căn sân nhỏ.

Khi còn là cô hồn, ta từng bay qua nơi này không biết bao nhiêu lần. Ta thấy Khương ngồi giặt áo dưới gốc cây. Thấy nàng co ro nấu cơm trong gian bếp dột nát. Thấy nàng ôm bụng ngồi ngoài hiên, lẳng lặng nhìn lên bầu trời. Chẳng ngờ lại đường hoàng bước vào ngôi nhà ấy trong hình hài của nàng.

“Cạch.”

Cánh cửa gỗ khép lại. Tiếng then cửa được gài lên. Trong phòng chỉ còn lại ta và mụ Lý. Không còn dân làng, nụ cười giả tạo trên mặt bà ta cũng biến mất.

“... Khương Trúc.” Giọng bà ta đè xuống rất thấp.

“Đầu ngươi…”

“Còn đau không?”

Ta hơi ngẩn người. Nếu là Khương Trúc trước kia, có lẽ nàng sẽ cảm động. Sẽ nghĩ cuối cùng mẹ kế cũng biết quan tâm mình. Nhưng ta biết, đây không phải hỏi thăm, mà là thăm dò.

Ta đưa tay khẽ chạm lên thái dương. Đầu ngón tay dính một chút máu khô.

“...Đau.” Ta đáp rất nhỏ.

“Ta chỉ nhớ…”

“Cứ chạy mãi chạy mãi.”

“Có người đánh ca ca.”

Mụ Lý cứng người.

“...Sau đó… Có rất nhiều người.”

“Ta rất sợ, cứ chạy mãi… Rồi ngã.”

“Về sau thế nào..."

Ta nhắm mắt, khẽ lắc đầu: “Không nhớ được nữa.”

Bốn phía yên tĩnh đến mức chỉ còn tiếng củi cháy lách tách trong bếp. Một giọt mồ hôi từ thái dương mụ Lý chậm rãi lăn xuống. Đến tận lúc này bà ta mới thật sự thở được một hơi nhẹ nhõm.

Mụ Lý nhìn ta thêm một lúc lâu. Ánh mắt từ sắc bén dần trở nên bình thản. Cuối cùng bà ta quay người, mở nắp nồi trên bếp. Khói nóng lập tức bốc lên. Bà ta múc một bát cháo loãng, đặt trước mặt ta.

“Ăn đi.”

Giọng nói đã trở lại bình thường. Thậm chí còn có vài phần dịu dàng. Ta cúi đầu nhìn bát cháo. Chỉ có vài hạt gạo nổi lềnh bềnh, nước nhiều hơn cái.

Thấy ta ngẩn người, bà ta lặp lại lần nữa: “Ăn đi.”

Ta khẽ đáp lại một tiếng. Hai tay bưng lấy chiếc bát. Nước cháo còn rất nóng. Hơi nóng xuyên qua lớp sứ mỏng, truyền đến đầu ngón tay.

***

Ba ngày sau khi trở về, vết thương trên đầu ta vẫn chưa lành hẳn. Thỉnh thoảng chỉ cần cúi người lâu một chút, trước mắt đã tối sầm, máu toàn thân như muốn trào ngược lên. Thế nhưng ta chưa từng quấn kín những vết thương ấy.

Mỗi sáng, ta đều ra giếng gánh nước. Lúc cúi xuống múc nước, mái tóc vô tình trượt khỏi vai, để lộ một mảng bầm tím xanh đen kéo dài từ sau gáy xuống tận xương quai xanh. Có người đi ngang qua trông thấy, khẽ hít vào một hơi.

“A Trúc à… Trên người ngươi, sao lại ra nông nỗi ấy?”

Ta chỉ mỉm cười: “Lúc bị người ta xô ngã, lại vừa vặn va phải đá nhọn.”

Không than thở. Không kể lể. Cũng không khóc lóc. Nhưng chính sự bình thản ấy lại khiến người nghe càng thêm thương cảm. Có những vết thương cứ bị cơi ra kể lể, người đời chỉ nghe cho có. Ngược lại, khi người ấy im lặng, ai nhìn thấy cũng tự tưởng tượng được họ đã phải chịu đựng những gì.

Đêm đến, vết thương từ vai trở xuống khiến ta đau đến mức phát sốt. Thân thể này vốn yếu ớt, lại vừa đi một vòng qua Quỷ Môn quan. Ta mê man suốt một đêm. Trong cơn sốt, ta liên tục lẩm bẩm.

“Đừng…”

“Đừng đẩy…”

“Đừng mà, đừng g,i,ế,t ta.”

Thanh âm rất nhỏ. Cha A Khương Trúc ngồi ngoài hiên. Nghe tiếng động, ông lập tức đẩy cửa bước vào. Ông vốn định vào xem một chút rồi đi, nhưng vừa bước đến đầu giường, đã nghe thấy giọng ta run rẩy.

“...Cha ơi…”

“Cứu con..."

Bàn tay đang vươn ra của ông chợt khựng lại. Ông chưa từng nghe Khương Trúc gọi mình như vậy. Con bé từ nhỏ vốn ngoan ngoãn, sau này lớn lên bị trêu chọc, bị phạt cũng không khóc, bị mắng cũng chỉ cúi đầu. Ngay cả lúc bị mẹ kế đuổi ra sân quỳ giữa trời tuyết vì làm vỡ đồ, nàng cũng chưa từng mở miệng cầu xin ông.

Thế mà hôm nay, trong cơn mê sảng, nàng lại gọi cha hết lần này đến lần khác. Giọng nói khàn đặc đong đầy tuyệt vọng.

“...Cha ơi, con đau quá…”

Ông ngồi xuống mép giường. Lần đầu tiên đưa tay sờ lên trán con gái sau bao nhiêu năm. Nóng, nóng đến bỏng tay. Ánh mắt ông vô thức rơi xuống cánh tay ta. Vì trở mình mà khiến ống tay áo xộc xệch. Những vết roi cũ chằng chịt phủ kín cánh tay gầy gò. Có vết đã trắng bệch thành sẹo. Có vết vẫn còn đỏ sẫm. Chúng chồng chất lên nhau, đến mức không còn nhìn ra đâu là da thịt vốn có.

Cuối cùng nhìn thấy vết thương từ vai kéo xuống đến ngực đang không ngừng rỉ máu, ông mới điên cuồng ôm lấy đầu mình. Ông vẫn luôn biết vợ kế dạy dỗ con gái mình khắt khe. Nhưng trong trí nhớ của ông, chỉ là vài roi dạy dỗ, là thương cho roi cho vọt.

Ông chưa từng nghĩ lại nên nông nỗi này. Đã bao nhiêu năm rồi, ông bỏ lơ con gái, đến mức nàng đau đớn cũng chẳng dám kêu la.

Ông rụt tay về. Bàn tay run lên từng hồi. Lần đầu tiên trong đời, ông không dám nhìn thẳng vào con gái.

Đêm hôm ấy, ông chạy một quãng đường xa, mang theo chút tiền dành dụm ít ỏi, khẩn cầu đại phu đến khám vết thương cho Khương Trúc.

……

Sáng hôm sau.

Trong lúc ta ra giếng gánh nước. Hai người phụ nữ trong thôn đứng cách đó không xa vừa giặt áo vừa nhỏ giọng trò chuyện.

“Nghe nói đêm ấy có người lên núi đặt bẫy thú.”

“Ừm, xảy ra chuyện gì?”

“Hình như còn nghe thấy tiếng người cãi cọ. Còn tưởng là có ai đánh nhau.”

Người còn lại nhìn quanh, rồi hạ giọng thấp hơn: “Người ta bảo…Thấy một người phụ nữ trung tuổi xô ngã một cô nương đấy.”

“Cô nương ấy ngã thẳng vào đá nhọn.”

“Máu me lênh láng hết cả.”

Người kia giật nảy mình: “Thật hay giả vậy?”

“Ai mà biết. Trong thôn đang rỉ tai nhau cả đấy.”

“Nghe nói người nọ chỉ nhìn từ xa, không dám lại gần.”

“Chỉ thấy bóng lưng người phụ nữ ấy...rất giống Lý thị.”

Người kia nghe xong lại tặc lưỡi.

“Trời đất… cái quái quỷ gì vậy?”

“À mà này, ta nói ngươi nghe. Nhắc đến mới nhớ. Hôm bữa đi ngang qua nhà lão Khương, thấy vết thương trên bả vai con bé A Trúc kéo dài xuống đến tận ngực, máu còn đang loang lổ ra đấy, trông mà kinh người.”

“Ta hỏi con bé vì sao lại ra nông nỗi ấy. Chỉ thấy con bé buồn bã nói rằng bị người ta xô ngã, không may lại trúng ngay đá nhọn.”

“Này, ngươi nói xem, không phải là thật đấy chứ?”

Hai người kinh hãi, trợn mắt nhìn nhau rất lâu. Xong xuôi lại tiếp tục cúi đầu giặt quần áo, tay vẫn chưa hết run rẩy.

Chuyện ấy vốn chỉ là vài câu chuyện phiếm nhân lúc rảnh rỗi. Không ai để trong lòng. Nhưng lọt vào tai của một người từng xuất hiện trong câu chuyện ấy thì lại hoàn toàn khác. Chuyện phiếm mà, thôn dưới biết được, chẳng lẽ thôn trên, trấn trên lại không biết?

Một ngày nọ tú bà vốn định ghé qua một cửa tiệm bàn chuyện làm ăn, không ngờ lại nghe được câu chuyện phiếm ấy. Ban đầu, bà ta chỉ cười nhạt. Lời đồn ở thôn quê, mười câu thì có đến chín câu là bịa đặt, phóng đại.

Thế nhưng, xe ngựa vừa đi được vài trượng. Trong đầu bà bỗng hiện lên một hình ảnh. Đêm ấy, sau khi bà ta thở hồng hộc chạy tới thì đã thấy mặt mày Lý thị tái mét, không nói một lời, cứ thế quay đầu bỏ chạy. Lúc đó bà ta chỉ nghĩ ả này cũng là kẻ nhát gan như mình.

Bây giờ nghĩ lại mới thấy có điều không đúng. Chạy nhanh như vậy, lẽ nào là vì bản thân làm chuyện sai trái? Ý nghĩ ấy vừa xuất hiện, không sao xua đi được.

Tú bà chậm rãi khép mắt. Bà ta nhớ đến tính cách của Lý thị. Tham tiền. Bủn xỉn. Có thể vì một đấu gạo mà cãi nhau với hàng xóm suốt nửa tháng. Nếu thật sự là gia đinh của bà gây chết người. Dựa theo tính cách ấy, việc đầu tiên Lý thị làm là ôm xác con bé kia đến thanh lâu đòi bạc mới phải. Ít nhất cũng phải moi thêm của bà vài lượng.

Nhưng suốt từ ngày ấy trở đi, Lý thị im ắng đến lạ. Có lẽ là vì không dám. Bởi người khiến con bé chết, vốn không phải người của thanh lâu. Mà là chính ả.

Nói đến cũng thật tức cười. Sau khi tỉnh táo trở về đến thanh lâu, bà đã dạy dỗ đám gia đinh thừa sống thiếu chết. Bà đắn đó rất lâu mới bỏ ra số tiền ấy mua con của Lý thị là vì con bé có gương mặt xinh đẹp. Gầy như con khỉ cũng không sao, về nuôi một thời gian sẽ thay da đổi thịt. Vậy mà chúng dám khiến người ta bỏ mạng. Một đám vô dụng chỉ biết quỳ gối khóc lóc, nói trong lúc vội vã, trời lại tối, có thêm một kẻ cứ nhất quyết bảo vệ cô nương kia, xô đẩy qua qua lại lại, cuối cùng không biết là ai đã đẩy trúng cô nương ấy. Cuối cùng bị gió tuyết thổi đập vào thân cây, tỉnh dậy thì mọi chuyện cũng đã rồi.

Tú bà chợt mở bừng mắt. Một tia lạnh lẽo lướt qua đáy mắt.

“Được lắm. Đến cả ta mà cũng dám tính kế.”

Bà buông màn xe xuống, lạnh lùng phân phó: “Quay đầu.”

“Dẫn thêm mười người.”

“Hôm nay, ta phải tính toán cho rõ ràng.

Đến buổi trưa, con đường đất đầu thôn bỗng nổi lên một trận bụi mù. Tiếng vó ngựa dồn dập. Tiếng bánh xe nghiến trên nền đất khô. Cùng tiếng quát tháo của vài gã đại hán khiến cả thôn vốn yên tĩnh bỗng chốc náo loạn.

“Mau tránh ra!”

“Đừng chắn đường!”

Đám trẻ con đang chơi dưới gốc đa hoảng hốt chạy tán loạn. Người lớn nghe thấy tiếng động cũng lần lượt bước ra khỏi nhà.

Ở một ngôi làng nhỏ quanh năm chỉ có tiếng gà gáy và tiếng cuốc đất, hiếm khi xuất hiện cảnh tượng phô trương như vậy. Chỉ trong chốc lát, trong thôn đã chật kín người.

Trong sân nhà họ Khương, mụ Lý đang vãi thức ăn cho gà. Tiếng vó ngựa càng lúc càng gần. Trong lòng mụ bỗng dâng lên một dự cảm chẳng lành. Mụ buông đồ trên tay xuống, theo bản năng nghiêng đầu nhìn ra ngoài cổng. Ngay khoảnh khắc nhìn thấy cỗ xe ngựa dừng trước cửa, khuôn mặt lập tức mất sạch huyết sắc.

“Là…”

Ba ngày qua chẳng phải đã yên ổn rồi sao? Ả tú bà kia… Vì sao lại quay lại? Hơn nữa, lần này còn dẫn theo nhiều người như vậy.

Cánh cửa xe mở ra, tú bà bước xuống. Hôm nay bà ta không mặc bộ váy đỏ lòe loẹt thường ngày, chỉ khoác một chiếc áo gấm màu sẫm. Gương mặt cũng không còn nụ cười giả tạo mỗi khi làm ăn.

Bà ta đứng yên, ngẩng đầu nhìn căn nhà đất trước mặt, ánh mắt lạnh như dao. Đột nhiên bà ta bật cười khiến mụ Lý lạnh cả sống lưng

“Lý thị, ra đây.”

Mụ Lý cố nặn ra một nụ cười: “Tỷ tỷ, sao hôm nay lại rảnh ghé…”

Chát! Một cái tát giáng thẳng lên mặt mụ. Âm thanh giòn tan. Cả con đường bỗng im bặt. Mụ Lý ngã nghiêng sang một bên, khóe môi lập tức rỉ máu. Ngay cả mụ cũng ngây người. Bao năm nay, trượng phu cũng chưa từng nặng nhẹ. Đây là lần đầu tiên có người dám đánh mụ giữa thanh thiên bạch nhật.

Tú bà thong thả thu tay về, rút chiếc khăn gấm lau đầu ngón tay, giọng vẫn bình thản.

“Ta ghét nhất là bị người khác lợi dụng.”

Mụ Lý ôm mặt, trong lòng vừa sợ hãi vừa tức giận, nhưng vẫn cố gượng cười.

“Ta không hiểu…”

Tú bà bật cười: “Vậy để ta hỏi một chút.”

“Con bé là do ai đẩy?”

Mụ Lý như bị sét đánh, tròng mắt co rụt lại. Mụ ta há miệng, nhưng một chữ cũng không nói nổi. Chỉ một thoáng thất thần ấy cũng đã đủ rồi.

Tú bà khẽ cười lạnh. Bà ta không cần câu trả lời nữa. Người từng lăn lộn giữa thanh lâu mấy chục năm, chỉ cần nhìn một ánh mắt cũng đủ biết thật giả.

Lý thị đúng là có tật giật mình.

Tú bà phất tay: “Nói chuyện với ngươi đúng là phí nước bọt. Cứ câm miệng rồi trả bạc lại đây.”

Lý thị căng mắt mà nhìn: “Bạc... bạc gì?”

Tú bà bật cười: “Đến nước này còn giả ngu?”

“Hai mươi lượng bạc. Tiền ngươi bán con bé.”

“Cầm bạc rồi. Mà người là do chính ngươi giết. Định nuốt luôn sao?”

Một câu nói như hòn đá lớn ném thẳng xuống mặt hồ. Đám đông vốn còn xì xào lập tức lặng đi. Hai mươi lượng? Mua ai? Ánh mắt mọi người đồng loạt nhìn về phía gian nhà phụ. Một bà lão lẩm bẩm.

“Không lẽ là bán A Trúc?”

Cha Khương Trúc cũng sững người. Ông từ từ quay sang nhìn vợ. Lý thị vội vàng lắc đầu.

“Không phải. Bà ta vu khống ta.”

Tú bà bỗng bật cười, giọng điệu dần nâng cao:

“Vốn chỉ cần trả lại bạc là xong rồi. Ai ngờ ngươi lại không cần mặt mũi.”

“Nói cho các ngươi biết. Ta là tú bà, xuất thân từ thanh lâu, bươn chải ngụp lặn biết bao nhiêu năm ở cái chốn bùn lầy nhơ nhớp, có cảnh đời nghiệt ngã của cô nương nào mà chưa từng thấy? Mà con bé nhà họ Khương chính là một trong số đó. Gặp phải hạng mẹ kế như ngươi đúng là kiếp trước phải đốt chùa mới gánh nghiệp như vậy.”

Đám người bắt đầu xôn xao ầm ĩ. Trời ơi, lại còn là người của thanh lâu.

Tú bà liếc mắt, khoé miệng nhếch lên cười nhạo: “Lý thị, nếu quan phủ biết, giữa ngươi và ta. Họ sẽ tin ai đây?”

“Là bà!” Mụ Lý gần như thét lên.

Bà ta lảo đảo bò dậy, tóc tai rũ rượi, một bên má đã sưng đỏ.

“Chính người của bà đã đánh chết nó! Bây giờ lại muốn đổ lên đầu ta?”

Tú bà không hề nổi giận, chỉ khẽ nhếch môi: “Nếu đúng là người của ta gây ra, với tính cách của ngươi, đã ôm xác con bé nằm lỳ trước cửa thanh lâu từ ba ngày trước.”

“Ít nhất cũng phải moi của ta thêm chút tiền bạc.”

“Một kẻ tham lam như ngươi sẽ chịu để yên sao?”

Mụ Lý nghẹn lại, môi run lên. Đám đông đứng quanh cũng bắt đầu nhìn nhau, có người chợt gật đầu.

“Đúng thật… Lý thị mà chịu thiệt sao? Nằm mơ.”

“Không giống tính bà ấy.”

“Phải đấy.”

“Trời ạ, đã bán con chồng vào thanh lâu mà còn xô ngã khiến con bé bị thương nặng đến thế kia. Có còn là người không? May sao mà con bé vẫn giữ được mạng sống.”

Những tiếng xì xào tuy rất nhỏ nhưng từng câu từng chữ đều như búa nện thẳng xuống đầu mụ Lý. Bà ta hoảng hốt quay đầu muốn giải thích, lại phát hiện càng giải thích càng loạn. Cuối cùng chỉ biết chỉ tay về phía tú bà.

“Ngươi… Ngươi ngậm máu phun người!”

Ánh mắt tú bà lạnh lẽo: “Ngươi nói xem, đêm ấy thấy con gái bị người ta xô ngã đến chết, vì sao lại bỏ chạy? Việc đầu tiên mà một người mẹ nên làm không phải là chạy đến xem tình hình của con bé sao? Thế nhưng ngươi lựa chọn bỏ mặc nó. Ta nghĩ mãi. Rốt cuộc là ngươi đang sợ điều gì? Giờ thì ta hiểu rồi. là vì một khi chuyện ấy bị đào lên. Người phải đền mạng sẽ là ngươi.”

Cả khoảng sân lặng ngắt như tờ. Lý thị cứng họng, cứ há miệng mãi nhưng một lời cũng không nói ra được.

Ánh mắt ta vẫn dõi theo hai người ngoài sân, khóe môi cong lên rất nhẹ. Quả nhiên, con người một khi đã nghi ngờ, sẽ tự tìm mọi chứng cứ để chứng minh suy nghĩ của mình.

Ta chỉ để một vài ký ức vụn vặt trôi nổi giữa những lời bàn tán của dân làng. Phần còn lại đều do chính bà ta tự ghép lại. Mà những kết luận do bản thân đúc kết ra, bao giờ cũng đáng tin hơn lời người khác nói.

Bỗng nhiên trong đám đông có người lên tiếng:

“Gì mà cứ nói đến sống chết. Con bé gặp nạn nhưng may sao vẫn giữ được mạng sống.”

Tú bà nghe được lời này thì quay ngoắt đầu lại: “Ngươi nói cái gì? Con bé còn sống?”

Dân làng có chút sợ hãi, chỉ gật đầu qua loa lấy lệ. Tú bà thấy một màn này thì tức đến độ bật cười không thôi. Một lát sau, bà ta chậm rãi đưa tay vào tay áo, rút ra một tờ giấy gấp vuông vức, nếp gấp vẫn còn rất mới. Giấy vừa trải phẳng, một dấu tay đỏ như máu hiện ra trước mắt mọi người.

“Lý thị. Dấu tay của ngươi còn ở đây, ngươi trốn không thoát.”

Lý thị như bị rút sạch máu, đôi chân mềm nhũn, liên tiếp lùi về sau hai bước. Tờ khế ước ấy, chính tay mụ ta đã điểm chỉ. Không thể giả được.

Tú bà giơ tờ giấy lên trước mặt dân làng, giọng nói dõng dạc: “Khế ước bán người.”

“Hai mươi lượng bạc.”

“Người bán là Lý thị.”

“Người bị bán.”

“...Khương Trúc.”

“Ta sẽ cầm khế ước này lên quan phủ. Kẻ bán nhận bạc của ta nhưng lại tham lam dối trá, lừa lọc không trả người. Để xem quan phủ xử như thế nào!”

Lý thị cuống quýt lao tới: “Không! Không phải!”

“Ta...Ta chỉ muốn dọa nó vì nó không nghe lời thôi.”

Tú bà cười lạnh: “Dọa một thiếu nữ bằng cách tống vào thanh lâu. Dọa mà thẳng thừng nhận bạc. Dọa đến mức ta chỉ cần cho người tới là có thể đưa người đi.”

“Chà, nếu ai cũng có thể dọa con cái của mình như vậy thì trong nhà không phải chịu đói nữa rồi. Cứ đẻ cho thật nhiều, mỗi đứa một lần dọa, cha mẹ ở nhà ăn cả đời không hết tiền đâu đấy.”

“Lý thị, ta thấy kẻ ngu nhiều rồi. Nhưng kẻ ngu mà lòng dạ tham lam, tâm địa độc ác, xấu bên trong xấu cả ra tận ngoài thì không nhiều lắm. Ngươi được tính là một người.”

Tú bà nói Lý thị tham lam, không sai. Vì sao bà ta nhận bạc rồi mà lại không đẩy ta cho tú bà, mà để ầm ĩ đến mức này? Là vì bà ta còn có âm mưu khác. Chờ tới khi ta lành lặn rồi, tiếp tục lập mưu kế bán ta đến một nơi xa xôi khác, thần không biết quỷ không hay. Giao cho tú bà là một phần tiền, nhưng ta sang tay kẻ khác lại là hai phần tiền.

Cha của Khương Trúc vẫn mặc bộ quần áo vải cũ bạc màu, hai bàn tay đầy những vết chai của người quanh năm cầm cuốc. Thế nhưng hôm nay, dường như sống lưng ông đã còng xuống hơn trước rất nhiều.

Ông không nhìn tú bà, cũng không nhìn đám đông. Ánh mắt chỉ dừng trên gương mặt người vợ đầu gối tay ấp hơn mười năm. Mụ Lý như bắt được cọng rơm cứu mạng. Mụ ta lập tức bò đến, nắm lấy ống quần chồng.

Sắc mặt cha Khương Trúc lại trắng thêm một phần. Ông đứng bất động, hai mắt đỏ ngầu nhìn tờ khế ước trong tay tú bà. Rồi chậm rãi nhìn sang người vợ đầu gối tay ấp. Môi ông run lên từng hồi.

Cha Khương Trúc cúi đầu nhìn bàn tay đang túm chặt ống quần mình. Người phụ nữ ấy, bao năm qua vẫn vậy. Mỗi lần vợ nổi nóng, ông đều lựa chọn nhịn. Mỗi lần con gái bị trách phạt, ông đều tự nhủ là vợ đang dạy con. Nhịn một chút, nhà cửa rồi sẽ yên.

Ông luôn nghĩ, im lặng là cách giữ lấy một gia đình. Đến hôm nay mới hiểu. Sự im lặng của mình chỉ khiến một đứa trẻ từng ngày chìm xuống vực sâu.

Ông chậm rãi ngẩng đầu. Ánh mắt vượt qua đám đông rơi lên người Khương Trúc đang đứng dưới hiên nhà. Con bé gầy quá, gầy đến mức chỉ một cơn gió cũng có thể thổi ngã. Ông chợt nghĩ, lần cuối cùng mình ôm con gái là từ khi nào?

Hình như là lúc nó mới bảy tuổi. Từ sau khi cưới Lý thị, ông chưa từng bế nó thêm lần nào nữa. Ông chưa từng nghĩ đến. Một người cha, lại có thể quên mất con gái mình bằng cách ấy.

“A Trúc.” Ông khẽ gọi.

Ta nhìn ông, không đáp, cũng không bước tới. Khoảng cách chỉ vài trượng, lại giống như cách nhau cả một đời.

Khóe mắt ông dần đỏ lên. Ông muốn nói rất nhiều điều. Muốn xin lỗi. Muốn giải thích. Muốn nói rằng mình không cố ý. Nhưng cuối cùng, tất cả đều nghẹn lại trong cổ họng.

Bởi ông hiểu. Trên đời này, có những lời xin lỗi, một khi nói ra còn tàn nhẫn hơn cả.

Ông quay đầu nhìn người phụ nữ đang quỳ dưới chân mình, giọng khàn đặc.

“Lý thị. Ta hỏi bà một lần cuối. Đêm ấy… Bà mưu tính bán con bé vào thanh lâu, cũng chính tay bà đẩy con bé, đúng không?”

Mụ Lý trợn tròn hai mắt. Trong khoảnh khắc ấy, mụ đã hiểu ra. Người đàn ông luôn đứng sau lưng mình suốt mười mấy năm trời. Cuối cùng, đã không còn đứng về phía mình nữa rồi.

Bùi Hành Việt đứng giữa đám đông, chậm rãi siết chặt hai nắm tay. Hắn chợt nhớ đến đêm hôm ấy. Sau khi bị gậy gỗ đánh trúng đầu, ý thức hắn chưa hoàn toàn biến mất. Trong lúc nửa tỉnh nửa mê, hắn vẫn nghe thấy tiếng mẹ gào lên.

“Con khốn, vì ngươi, vì ngươi mà liên lụy đến cả con trai ta. Ta phải g,i,ế,t ngươi, phải g,i,ế,t ngươi!”

Sau đó là tiếng va đập rất mạnh. Rồi mọi thứ chìm vào bóng tối. Khi tỉnh lại, hắn chỉ nhìn thấy Khương Trúc nằm trên tảng đá nhọn, mình đầy máu me. Hắn hoàn toàn không biết thực hư mọi chuyện thế nào. Cho đến hôm nay, nghe được từng lời của tú bà, thấy được từng phản ứng của mẹ. Đều như từng mảnh ghép chậm rãi khớp lại.

Hắn quay đầu nhìn người phụ nữ mà mình gọi là mẹ, biết rõ câu trả lời mà vẫn run giọng hỏi:

“Mẹ. Đêm đó, là vì con mà mẹ đẩy Khương Trúc sao?”

Lý thị rũ mắt, đã hoàn toàn bị rút bị sức lực.

……..

Quan sai áp giải Lý thị rời khỏi làng vào cuối thu. Ngày đi, bà ta không còn gào khóc, cũng không còn chửi rủa, chỉ ôm khư khư chiếc bọc nhỏ trong ngực.

Bùi Hành Việt đứng nhìn. Bàn tay buông thõng bên người. Hắn nhìn người phụ nữ đã nuôi mình khôn lớn. Trong mắt không còn oán hận, cũng không còn yêu thương. Chỉ còn một khoảng trống mênh mang sâu thẳm.

Ai cũng nghĩ bên trong là ít quần áo mang theo lên đường. Chỉ có bà ta biết, đó là số bạc còn sót lại. Hai mươi lượng bạc bán Khương Trúc, cộng thêm mấy đồng tích cóp bao năm.

Đến lúc này, bà ta vẫn không nỡ buông bỏ.

Xe chở tù nhân đi được hơn nửa ngày. Qua một khe núi hẹp thì có một toán lưu dân đói khát bất ngờ chặn đường. Quan sai lo giữ mạng, chẳng còn tâm trí để ý quá nhiều.

Lý thị ôm bọc bạc lao vào trong rừng. Chạy mãi cho đến khi không còn nghe tiếng người phía sau, bà ta mới dừng lại. Hai tay run rẩy mở bọc vải. Bạc vẫn còn, không thiếu một cắc.

Bà ta cười, cười đến chảy cả nước mắt. Cười như người vừa giành giật lại cả cuộc đời mình.

Ngay lúc ấy, một hòn đá dưới chân trượt gãy. Thân thể bà ta mất thăng bằng, cứ thế lăn thẳng xuống sườn núi. Đến lúc rơi xuống, hai tay vẫn ôm khư khư bọc bạc, nhất quyết không chịu buông.

Vài ngày sau. Thợ săn trong núi phát hiện một thi thể, xương cốt đã gãy nát. Chỉ có mười đầu ngón tay vẫn cắm sâu vào túi bạc đến bật cả móng.

Không ai biết bà ta chết lúc nào. Cũng chẳng ai đến nhận xác. Người dân gần đó đào một hố đất ven núi rồi cứ thế vùi xuống. Không bia. Không mộ.

Sau này, trong thôn vẫn thường có người nhắc đến Lý thị. Có người nói bà ta ác độc. Có người nói bà ta đáng đời chết mất xác. Chỉ có cha Khương Trúc chưa từng bình luận lấy một câu.