Chương 1

C1

Cái lạnh của mùa đông Kinh thành không giống như cái lạnh ở phương Nam, tiết trời hanh khô, mang theo những cơn gió sắc như dao, cứ thế cứa vào da thịt chưa kịp lành hẳn của ta.

Bốp!

Tiếng trượng gỗ nện xuống lưng vang lên âm thanh trầm đục, nối tiếp sau đó là cảm giác bỏng rát như có người cầm than hồng gí thẳng vào xương tủy. Ta không kêu rên một tiếng nào, hai tay ôm chặt lấy gáy, cả thân hình co quắp lại trên nền gạch thấm đẫm sương trong nội đình. Bản năng sinh tồn từ một kiếp sống khác đã nói với ta rằng, ở cái nơi ăn thịt người không nhả xương này, bất kỳ tiếng rên rỉ hay lời cầu xin nào cũng có thể kích thích những kẻ cầm quyền, và hình phạt sẽ chỉ càng thêm tàn khốc.

“Thứ tạp chủng ti tiện, tay chân lóng ngóng!”

Giọng nói eo éo, vừa sắc vừa mỏng của Quản sự Thái giám Lý Liên từ trên đỉnh đầu dội xuống, nghe chói tai vô cùng.

“Có mấy chuyện này mà ngươi làm cũng không xong, ngươi có mấy cái đầu để đền hả? Đánh! Đánh mạnh vào cho ta! Cho nó chừa cái tật lơ là!”

Bốp! Bốp!

Thêm hai trượng nữa nện xuống. Máu nóng thấm qua lớp áo bông thô màu xám tro rách rưới, dính chặt y phục vào da thịt. Tầm nhìn của ta bắt đầu nhòe đi, những viên gạch dưới mặt đất như đang quay cuồng, phóng đại những vết nứt rêu phong lạnh lẽo. Rõ ràng là bọn họ lơ là công việc, cuối cùng lại đẩy một kẻ thấp cổ bé họng như ta ra chịu tội.

Trong khoảnh khắc ý thức trở nên rã rời, tâm trí ta đột ngột xoay chuyển, hiện lên một khung cảnh hoàn toàn lạc lõng.

Mấy tháng trước, ta còn đang ngồi trong một văn phòng cao tầng ngập tràn ánh đèn chói rọi, điều hòa hai chiều chạy không ngừng nghỉ. Tay cầm ly cà phê đá, mắt dán vào bảng số liệu Excel kéo dài hàng ngàn dòng, trong lòng thầm than thở vì phải tăng ca đến mười giờ đêm. Lúc đó, nỗi khổ lớn nhất của ta là sợ không kịp chuyến tàu điện ngầm cuối cùng để về căn hộ chung cư còn đang trả góp.

Mấy tháng. Chỉ vỏn vẹn có mấy tháng. Thế giới của ta đã đảo lộn một cách triệt để, ném ta từ đỉnh cao của một công chức có học thức ở thế kỷ hai mươi mốt xuống đáy vực sâu của triều Đại Khải, biến ta thành một tiểu thái giám mà đến ho một tiếng cũng phải dáo dác nhìn quanh, nhìn sắc mặt người khác mà sống qua ngày.

Ta không biết tại sao mình lại ở đây. Không có hệ thống vạn năng trong truyền thuyết, không có ký ức của nguyên thân làm chỗ dựa, càng không có cái gọi là hào quang xuyên không giúp ta làm điên đảo tiền triều hậu cung. Khi ta mở mắt ra, ta đã đứng ở nấc thang thấp kém nhất của xã hội phong kiến, trên người mang vết thương tàn tật của một hoạn quan. Ta chỉ có thể im lặng, chịu đựng và học cách bò rạp dưới chân người khác.

Trận đòn dừng lại ở con số mười ba. Không phải vì Lý Liên nương tay đổi ý, mà là vì tiếng chuông đồng từ Khôn Ninh cung xa xôi vang lên, báo hiệu giờ thỉnh an của các cung phi đã đến. Ông ta hừ một tiếng lạnh lùng, nhổ một bãi nước bọt suýt chút nữa trúng vào gò má đầy máu của ta, sau đó phất tay áo rộng thùng thình:

“Lôi cái thứ vô dụng này xuống. Mang về phòng chung, cho nhịn cơm tối. Nếu ngày mai còn không bò dậy mà gánh nước được, ta sẽ lột da hắn.”

“Rõ, Lý công công.”

Hai tiểu thái giám đồng cảnh ngộ, sắc mặt xám ngắt như người chết, vội vàng tiến lên kéo lê hai tay ta trên mặt đất. Chân ta kéo lê một đường dài trên tuyết mỏng pha lẫn máu tươi. Họ không nói một lời, ánh mắt không có đồng cảm, chỉ có hoảng loạn và ý nghĩ né tránh tai ương. Ở nơi này, đồng lòng thương xót một kẻ thất thế chính là tự tìm đường chết.

Ta bị ném lên chiếc phản gỗ dài của căn phòng chung nằm ở góc khuất. Nơi này là phòng ngủ của mười mấy tiểu thái giám tạp dịch, sặc mùi mồ hôi hôi hám, mùi ẩm mốc của những tấm chăn bông chưa từng được phơi nắng kỹ càng, mùi nước tiểu khai nồng, và nhất là mùi thịt mưng mủ rồi hoại tử từ những vết thương không được điều trị kịp thời.

Họ ném ta xuống rồi vội vã rời đi để chuẩn bị cho ca trực tiếp theo. Ta nằm sấp, nghiêng mặt sang một bên, hơi thở phả ra những làn khói trắng đục cắt ngang không không tối tăm. Cơn sốt do nhiễm trùng bắt đầu âm ỉ thiêu đốt từ sâu bên trong lồng ngực khiến đầu óc ta ong ong, nửa tỉnh nửa mê.

Đúng lúc đó, cửa phòng khẽ vang lên một tiếng kẽo kẹt. Một bóng người khập khiễng bước vào.

Đó là lão Từ, một thái giám già chuyên lo công việc ở chuồng ngựa. Ông lão đã ngoài năm mươi, một bên chân bị đánh gãy từ nhiều năm trước nên đi đứng rất khó khăn, gương mặt nhăn nheo như vỏ cây già và đôi mắt luôn đục ngầu, mệt mỏi. Lão Từ là người duy nhất trong Hoàng cung lạnh lẽo này không nhìn ta bằng ánh mắt khinh miệt hay chế giễu. Có lẽ vì lão đã sống quá lâu, đã chứng kiến quá nhiều cái chết của những đứa trẻ mới nhập cung, nên đã dành lòng trắc ẩn còn sót lại chút ít cho ta.

Lão Từ không nói gì, bước đến bên phản gỗ, ném lên tấm chăn rách nát của ta một bọc vải nhỏ được buộc bằng sợi dây làm từ xơ đay.

“Thư từ quê nhà của ngươi gửi đến.” Giọng lão khàn khàn như tiếng cát sỏi thô cọ sát vào nhau dưới lòng suối cạn.

“Có người quen đi cùng đoàn giao dịch của phủ Nội Vụ mang vào hộ. Hôm nay ta trực bên cửa hông, vô tình nhận được. May cho ngươi đấy, nếu rơi vào tay Lý Liên, không biết lại bị quẳng đến xó xỉnh nào rồi.”

Trái tim ta bỗng nhiên thắt lại một nhịp. Thư nhà ư?

Một cảm xúc xa lạ mà mãnh liệt đột ngột dâng lên từ sâu trong tiềm thức của thân xác này, mạnh đến mức lấn át cả cơn đau xé thịt từ những vết thương sau lưng. Ta dùng những ngón tay sưng tấy, nứt nẻ đến rớm máu, cẩn thận cởi từng nút thắt thô ráp của bọc vải. Bên trong là một tờ giấy có chất lượng kém, thô nhám, màu sắc cũng đã ngả sang vàng ố. Nét chữ trên giấy thô kệch, méo mó, chữ to chữ nhỏ không đồng đều. Rõ ràng là do một thầy đồ nghèo ở thị trấn viết hộ theo lời của người nhà.

Ta nén đau, ghé sát mắt vào ngọn đèn dầu mờ mịt đặt trên bục đá để đọc kỹ từng dòng:

“Tiểu Thạch, chúng ta nhờ người viết mấy dòng này gửi cho con. Ở nhà mọi chuyện vẫn an ổn. Tuy rằng mùa màng năm nay có chút sụt giảm do sương muối, nhưng nhà ta đã mua được chút lương thực lưu trữ, không đến mức phải đứt bữa như năm ngoái. Mẹ con ngày nào cũng trông ngóng, bà ấy dặn con phải biết nhìn sắc mặt người ta mà sống, không lại chịu khổ. Mùa đông lạnh nhớ mặc thêm áo ấm kẻo ho lại khiến bệnh cũ tái phát. Đừng lo lắng cho chúng ta, con cứ giữ gìn thân thể là được rồi.”

Bức thư ngắn ngủi, vỏn vẹn mấy chục chữ đầy rẫy những lời dặn dò mộc mạc, vụn vặt của những người nông dân bán mặt cho đất bán lưng cho trời. Thế nhưng, khi ánh mắt dịch chuyển xuống góc dưới cùng bên phải tờ giấy, ta bỗng khựng lại.

Ở đó không còn là nét mực ngay ngắn của thầy đồ nữa. Mà là một nét mực hoàn toàn khác, non nớt, kéo dài nguệch ngoạc. Có vẻ như người viết không dùng bút lông, mà dùng một nhánh củi cháy dở hoặc một mẩu than củi nhặt từ bếp lò để vạch lên.

Nét chữ xiêu vẹo, méo mó như một đứa trẻ mới tập tành viết chữ, kéo dài một đường xấu xí nhưng đầy cố chấp:

“Ca.”

Chỉ duy nhất một chữ ấy. Ca.

Ta nhìn chằm chằm vào chữ đó. Trong không gian ẩm thấp, tối tăm, chữ “Ca” nguệch ngoạc kia như một ngọn lửa nhỏ đột ngột bùng cháy, thiêu rụi toàn bộ lớp vỏ bọc bình thản mà ta đã cố gắng tạo ra suốt những tháng ngày qua. Một luồng cảm xúc đau đớn, nhớ nhung, hối hận và tủi hờn nghẹn ứ nơi cổ họng, dâng lên tận hốc mắt.

Nước mắt nóng hổi không thể kiềm chế được nữa mà thi nhau ứa ra, lã chã nhỏ xuống tờ giấy vàng ố, làm nhòe đi góc nhọn bên trái của chữ viết ấy.

Ta áp mặt xuống tấm gối đầy mùi ẩm mốc, bờ vai gầy guộc run lên bần bật, bắt đầu bật khóc nức nở. Ta cố nén lại tiếng khóc ấy, nghẹn ngào trong cuống họng, không dám phát ra âm thanh vì sợ kinh động đến những kẻ khác. Chỉ có những giọt nước mắt nóng hổi là không ngừng tuôn rơi, thấm đẫm tấm ván gỗ.

Chính ta, trong thâm tâm của một linh hồn hơn hai mươi tuổi đến từ tương lai cũng không thể hiểu nổi tại sao mình lại khóc đến xé lòng như thế.

Ta đâu phải là Tiểu Thạch thực sự. Ta là một kẻ cô độc, không cha không mẹ ở thế giới hiện đại, chết gục trên bàn làm việc giữa thành phố phồn hoa đầy áp lực mà không một ai hay biết. Những người viết nên nỗi niềm lo lắng, nhớ thương kia ở trong thư không phải cha mẹ ruột của ta, mà đứa trẻ cố chấp dùng than vạch lên chữ “Ca” kia cũng chẳng phải em gái của ta. Ta chỉ là một kẻ mượn xác hoàn hồn, một kẻ ăn cắp thân phận của con trai họ mà thôi.

Nhưng tại sao, nỗi đau đớn thấu xương này, sự ấm áp xa xỉ này lại chân thực đến mức như muốn bóp nghẹt trái tim ta? Sợi dây liên kết vô hình giữa thân xác này và gia đình nghèo khổ kia dường như đã hòa tan vào linh hồn ta, khiến ta không thể nào bóc tách mình ra khỏi thực tại nghiệt ngã này được nữa. Ta khóc cho Tiểu Thạch đã chết, khóc cho gia đình tội nghiệp của hắn, và khóc cho chính bản thân ta - một kẻ lạc lối giữa dòng sông mang tên thời gian, không lối thoát, cũng chẳng biết được tương lai.

Đêm ấy, ánh trăng lạnh lẽo như dát một lớp bạc mỏng qua ô cửa sổ nứt vỡ, chiếu rọi lên những vết thương còn rỉ máu trên lưng. Không khí trong phòng lạnh đến thấu xương. Lão Từ ngồi bên bếp lò tắt ngấm từ lâu, chậm rãi rít một hơi thuốc tự chế bằng lá khô. Làn khói xám mỏng mờ ảo che khuất đi khuôn mặt già nua hằn đầy những nếp nhăn khắc khổ của lão.

Lão Từ nhìn ta, ánh mắt đục ngầu ấy thoáng qua một tia phức tạp khó diễn tả. Lão gõ gõ tẩu thuốc vào cạnh bệ đá, giọng khàn khàn phá vỡ sự im lặng:

“Ngươi... tự nguyện tịnh thân vào cung sao?”

Ta xoay mặt sang một bên, nhìn vào bóng tối sâu thẳm nơi góc tường, khóe môi khẽ nhếch lên thành một nụ cười khổ, tiếng cười khản đặc như tiếng lá khô bị người đời dẫm nát.

“Nếu có thể lựa chọn... có ai lại muốn đến nơi này, làm loại người tật nguyền đê hèn bị người đời khinh bỉ giẫm đạp thế này chứ, Lão Từ?”

Lão Từ im lặng rất lâu. Lão nhìn làn khói thuốc chậm rãi tan biến vào khoảng không lạnh lẽo, rồi thở một tiếng dài thườn thượt. Tiếng thở dài ấy chứa đựng sự bất lực của một kiếp hoạn quan đã nhìn thấu sự tàn nhẫn của số phận. Lão đứng dậy, khập khiễng bước về phía góc phòng của mình, không nói thêm lời nào nữa.

Ta nằm đó, thọc sâu bàn tay vào dưới gối, nắm chặt bức thư nhà vào lòng ngực như thể đó là chiếc phao cứu sinh duy nhất của mình giữa đại dương băng giá.

……….

Mấy tháng trước, khi mới tỉnh lại trong thân xác mười ba tuổi này, nhìn thấy cảnh tượng nghèo đói xơ xác đến cùng cực, ta đã từng có sự kiêu ngạo ngầm hiểu của một người hiện đại. Ta nghĩ mình có tri thức vượt thời đại, có tầm nhìn của tương lai, chắc chắn bản thân có thể tìm cách thay đổi số phận, có thể làm giàu, có thể đưa gia đình này thoát khỏi nghịch cảnh nghèo đói mà không cần phải thỏa hiệp với số phận.

Nhưng hiện thực của hàng nghìn năm trước là một chiếc cối xay thịt khổng lồ và tàn nhẫn. Nó đập tan mọi ảo tưởng, mọi sự kiêu ngạo của một kẻ xuyên không chỉ trong một cái chớp mắt. Ở cái thời đại mà tính mạng con người rẻ rúng hơn cỏ rác, khi thiên tai hạn hán ập xuống và tô thuế của quan phủ ép đến đường cùng, tri thức của thế kỷ hai mươi mốt không thể biến thành lương thực ngay lập tức để cứu sống những cái bụng rỗng đang réo lên ùng ục.

Cái chết hiện ra ngay trước mắt, chẳng hề có đường lui. Và con đường sống duy nhất của ba mạng người trong gia đình ấy lại được đánh đổi bằng chính phần xương thịt cơ bản nhất, bằng phẩm giá làm người của đứa con trai duy nhất là ta.

Ngày ấy, ta cũng từng nghĩ mình còn có thể thay đổi số phận. Nhưng giờ đây, nhìn vết máu thấm đẫm tấm chăn cũ kỹ, ta hiểu rằng, ta chỉ là một quân cờ nhỏ bé bị dòng thác thời gian cuốn đi, không có cách nào kháng cự. Ta phải sống, phải tiếp tục sắm vai đứa con trai hiếu thảo của họ, dẫu cho cái giá phải trả là sự tàn tật cả về thể xác lẫn tâm hồn này.

Chương 1: C1 - Hoa Máu | Gió Tháng Tám